
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 32.420 | 796.920 | 764.500 |
Chứng Khoán | 11.200 | 22.910 | 11.710 |
Trái Phiếu | 56.370 | 814.360 | 757.990 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 17.949 | 16.379 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.029 | 2.517 |
Giá trên doanh thu | 3.330 | 1.961 |
Giá và dòng tiền mặt | 16.165 | 9.695 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.405 | 2.682 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 4.876 | 10.247 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | -77.335 | 120.241 |
Tiền mặt | 30.390 | 144.853 |
Phái sinh | 83.421 | 82.805 |
Doanh Nghiệp | 51.614 | 6.073 |
Giấy Tờ Có Giá | 0.628 | 8.585 |
Đô thị | 0.076 | 0.076 |
Số vị thế mua: 853
Số vị thế bán: 649
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
PIMCO US Dollar Short Maturity Source UCITS | IE00B67B7N93 | 7.91 | 100.03 | -0.23% | |
Short-Term Euro BTP Future Mar 25 | DE000F01NAC1 | 7.72 | - | - | |
3 Year Australian Treasury Bond Future Mar 25 | - | 6.11 | - | - | |
Aries Capital Designated Activity Co. 0% | XS2662399638 | 6.07 | - | - | |
Greenleaves Capital DAC 0% | XS2662399471 | 6.07 | - | - | |
SGX MSCI Singapore Free NTR (USD) Index Future Jan 25 | - | 3.45 | - | - | |
2 Year Treasury Note Future Mar 25 | - | 3.45 | - | - | |
Apple | US0378331005 | 3.39 | 188.39 | -7.28% | |
5 Year Treasury Note Future Mar 25 | - | 2.65 | - | - | |
SGX FTSE Taiwan Index Future Jan 25 | - | 2.64 | - | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét