Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 4.150 | 38.730 | 34.580 |
| Chứng Khoán | 95.270 | 95.270 | 0.000 |
| Trái Phiếu | 0.530 | 0.530 | 0.000 |
| Khác | 0.040 | 0.200 | 0.160 |
| Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Tỉ số P/E | 17.411 | 16.822 |
| Giá trên giá ghi sổ sách | 2.049 | 2.082 |
| Giá trên doanh thu | 1.670 | 1.667 |
| Giá và dòng tiền mặt | 9.706 | 10.031 |
| Tỷ suất Cổ tức | 2.119 | 2.377 |
| Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.002 | 12.814 |
| Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Công nghệ | 21.210 | 22.197 |
| Hàng tiêu dùng chu kỳ | 19.040 | 18.231 |
| Công Nghiệp | 14.860 | 15.187 |
| Bất Động Sản | 10.510 | 8.378 |
| Dịch Vụ Tài Chính | 9.490 | 11.622 |
| Vật Liệu Cơ Bản | 9.320 | 7.797 |
| Chăm sóc Sức khỏe | 8.560 | 8.118 |
| Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 4.670 | 5.427 |
| Dịch Vụ Truyền Thông | 1.780 | 2.768 |
| Tiện ích | 0.570 | 1.104 |
Số vị thế mua: 136
Số vị thế bán: 69
| Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
|---|---|---|---|---|---|
| HSBC US Dollar Liquidity Y | IE00BYYJJ149 | 5.07 | - | - | |
| Poya Intl | TW0005904007 | 1.71 | 439.00 | +0.11% | |
| KEI Industries Ltd | INE878B01027 | 1.66 | 4,145.60 | +0.24% | |
| China Resources Mixc | KYG2122G1064 | 1.63 | 44.32 | -3.10% | |
| Multi Commodity Exchange | INE745G01035 | 1.59 | 10,073.50 | -3.37% | |
| Pumtech Korea | KR7251970000 | 1.55 | 55,500 | +2.59% | |
| Fortune REIT | SG1O33912138 | 1.54 | 4.97 | -1.19% | |
| GE Vernova T&D | INE200A01026 | 1.50 | 2,881.40 | -0.54% | |
| Wiwynn | TW0006669005 | 1.45 | 4,570.00 | +2.70% | |
| TECO Electric | TW0001504009 | 1.44 | 87.70 | -1.02% |
| Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H Portfolios World Selection 3 Clas | 1.06B | 14.26 | 13.30 | 6.11 | ||
| HChinese Equity Class ACs | 817.63M | 33.21 | 19.33 | 4.40 | ||
| HChinese Equity Class ADs | 817.63M | 33.21 | 19.33 | 4.40 | ||
| HSBC Portfolios World Selection 2 s | 581.76M | 10.87 | 9.86 | 4.30 | ||
| Funds Asia ex Japan Equity Class As | 351.05M | 32.20 | 23.12 | 6.96 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét