
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 2.390 | 35.010 | 32.620 |
Chứng Khoán | 38.060 | 47.100 | 9.040 |
Trái Phiếu | 28.240 | 31.920 | 3.680 |
Chuyển Đổi | 0.060 | 0.060 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.170 | 0.170 | 0.000 |
Khác | 31.080 | 31.090 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.511 | 16.394 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.223 | 2.321 |
Giá trên doanh thu | 1.538 | 1.695 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.888 | 10.035 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.404 | 2.802 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.594 | 9.198 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 24.010 | 18.170 |
Công Nghiệp | 17.240 | 12.656 |
Công nghệ | 16.150 | 17.152 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.730 | 10.293 |
Chăm sóc Sức khỏe | 7.500 | 9.163 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.370 | 7.366 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 5.780 | 6.831 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.550 | 5.104 |
Tiện ích | 3.200 | 3.633 |
Năng lượng | 2.110 | 4.081 |
Bất Động Sản | 1.360 | 6.371 |
Số vị thế mua: 794
Số vị thế bán: 161
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Fidelity Global Aggregate Bond I GBP Acc | IE00BZ18RM86 | 14.74 | - | - | |
Jupiter Strategic Bond X Acc | GB00BKSFXX05 | 6.96 | - | - | |
Amundi Physical Gold C | FR0013416716 | 5.87 | 116.79 | +0.85% | |
Long Gilt Future Sept 25 | GB00MP6FM953 | 4.76 | - | - | |
Artemis UK Select G Acc GBP | GB00BMTP7425 | 4.28 | - | - | |
Pictet - Strategic Credit HJ GBP | LU2858058303 | 4.19 | - | - | |
Principal Finisterre Unc EMFI I2HInc£ | IE00BYP54X81 | 4.06 | - | - | |
Fidelity UK Equity I GBP Acc | IE00BZ18RJ57 | 3.75 | - | - | |
Polar Capital UK Value Opports S Acc | IE00BD81XV77 | 3.68 | - | - | |
BF1 Global Uncons Eq A USD Acc | IE00BMDQ3Z40 | 3.62 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Fidelity Index World Fund A Acc | 12.98B | 6.19 | 13.26 | 12.56 | ||
Fidelity Index World Fund P Accumul | 12.98B | 6.28 | 13.45 | 12.75 | ||
Fidelity Index US Fund Class A Acc | 8.16B | 4.05 | 14.24 | 15.09 | ||
Fidelity Index US Fund P Accumulati | 8.16B | 4.18 | 14.50 | 15.36 | ||
Fidelity European Acc | 4.12B | 8.10 | 10.25 | 9.21 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét