
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 21.020 | 36.270 | 15.250 |
Chứng Khoán | 37.680 | 41.710 | 4.030 |
Trái Phiếu | 25.140 | 26.760 | 1.620 |
Chuyển Đổi | 4.480 | 4.480 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.080 | 0.080 | 0.000 |
Khác | 11.590 | 12.210 | 0.620 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 19.089 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.977 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 2.239 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.398 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.596 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.121 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 28.240 | 17.784 |
Chăm sóc Sức khỏe | 14.500 | 11.032 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.570 | 12.853 |
Công Nghiệp | 10.840 | 12.429 |
Dịch Vụ Tài Chính | 9.140 | 16.785 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.350 | 6.685 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.020 | 7.959 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.960 | 6.111 |
Bất Động Sản | 2.280 | 2.746 |
Tiện ích | 1.710 | 3.887 |
Năng lượng | 1.380 | 5.514 |
Số vị thế mua: 50
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Sotheby's Inc 3.687% | - | 5.99 | - | - | |
Arcano European Income Fund A1 FIL | ES0109924003 | 4.29 | 18.049 | -0.04% | |
Lyxor Euro Overnight Return UCITS Acc | FR0010510800 | 3.35 | 112.08 | -0.02% | |
Banco de Credito Social Cooperativo S.A. 7.75% | XS1626771791 | 3.32 | - | - | |
Deutsche Bank AG 6% | DE000DB7XHP3 | 3.14 | - | - | |
ETFMG Prime Cyber Security ETF | - | 2.97 | - | - | |
Man AHL TargetRisk Fund Class I EUR | IE00BRJT7K50 | 2.86 | 153.540 | +0.45% | |
Muzinich LongShortCreditYld HEUR Acc E | IE00B85RQ587 | 2.74 | - | - | |
Xtrackers S&P 500 Equal Weight UCITS ETF 1C | IE00BLNMYC90 | 2.66 | 103.32 | +0.10% | |
Fundsmith Equity Fund Feeder T EUR Acc | LU0690375182 | 2.65 | 60.950 | -0.25% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
RENTABILIDAD 2009 SICAV SA | 178.65M | 9.32 | 10.36 | 9.29 | ||
RFMI Multigestion FI | 123.21M | 2.82 | 4.98 | 1.64 | ||
Global Value Selections FI | 68.18M | 4.07 | 4.37 | 2.25 | ||
UBS Mixto Gestion Activa I FI | 51.05M | 4.36 | 4.92 | 2.15 | ||
CARTERA TABLA AZUL SICAV SA | 43.12M | 2.84 | 5.71 | 2.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét