
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 9.970 | 9.970 | 0.000 |
Trái Phiếu | 84.110 | 84.110 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 6.000 | 6.000 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 70.694 | 47.563 |
Chính phủ | 13.416 | 37.023 |
Tiền mặt | 9.973 | 18.470 |
Số vị thế mua: 24
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Portugal .9 12-Oct-2035 | PTOTENOE0034 | 10.13 | 79.770 | +0.48% | |
Caixa Geral de Depositos, S.A. 5.75% | PTCGDDOM0036 | 9.83 | - | - | |
Galp Energia SGPS SA 2% | PTGALCOM0013 | 7.83 | - | - | |
REN Finance B.V 3.5% | XS2771494940 | 7.05 | - | - | |
Novo Banco, S.A. 4.25% | PTNOBIOM0006 | 6.00 | - | - | |
EDP-Energias de Portugal SA 1.625% | PTEDPNOM0015 | 5.58 | - | - | |
Fidelidade - Companhia de Seguros SA 4.25% | PTFIDBOM0009 | 4.62 | - | - | |
Novo Banco, S.A. 3.375% | PTNOBNOM0009 | 4.51 | - | - | |
Banco Comercial Portugues, S.A. 1.75% | PTBCPEOM0069 | 4.46 | - | - | |
EDP-Energias de Portugal SA 1.5% | PTEDPXOM0021 | 4.39 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Caixagest Obrigacoes Fundo de In | 159.52M | 0.64 | 3.10 | 1.03 | ||
Caixagest Obrigacoes Longo Prazo | 13.22M | 0.28 | -3.87 | -0.76 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét