
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 4.14 | 36.08 | 31.94 |
Chứng Khoán | 51.54 | 52.28 | 0.74 |
Trái Phiếu | 40.49 | 51.14 | 10.65 |
Chuyển Đổi | 0.29 | 0.29 | 0.00 |
Ưu Đãi | 0.10 | 0.10 | 0.00 |
Khác | 3.43 | 3.50 | 0.07 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.42 | 16.39 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.66 | 2.32 |
Giá trên doanh thu | 1.18 | 1.70 |
Giá và dòng tiền mặt | 7.26 | 10.04 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.42 | 2.80 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.54 | 9.20 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 24.49 | 18.17 |
Công Nghiệp | 11.78 | 12.66 |
Công nghệ | 10.17 | 17.15 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.03 | 10.29 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 9.38 | 7.37 |
Chăm sóc Sức khỏe | 7.77 | 9.16 |
Năng lượng | 6.74 | 4.08 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.36 | 5.10 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 5.18 | 6.83 |
Tiện ích | 5.06 | 3.63 |
Bất Động Sản | 4.04 | 6.37 |
Số vị thế mua: 24
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
PIMCO GIS Glb Lw Dur Rl Rt Ins GBP H Acc | IE00BHZKQF00 | 11.58 | - | - | |
MI TwentyFour AM Dynamic Bond Fund I Accumulation | GB00B5VRV677 | 8.92 | 205.07 | +0.08% | |
Schroder Strategic Credit L Income | GB00B11DP098 | 6.92 | 0.91 | 0.00% | |
iShares Core FTSE 100 GBP Acc | IE00B53HP851 | 6.75 | 18,300.0 | -0.36% | |
Vanguard Glb Bd Idx £ H Dist | IE00B2RHVP93 | 6.34 | - | - | |
iShares Core S&P 500 UCITS | IE00B5BMR087 | 6.02 | 689.51 | -0.40% | |
iShares S&P 500 Equal Weight UCITS USD (Acc) | IE000MLMNYS0 | 5.51 | 6.74 | +0.15% | |
iShares $ Treasury Bond 0-1yr UCITS Acc | IE00BGSF1X88 | 5.51 | 117.22 | 0.00% | |
Man Asia (ex-Japan) Eq IF C GBP Acc | IE000ED2SMQ8 | 4.37 | - | - | |
WS Lightman European I Acc | GB00BGPFJM62 | 4.29 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
FP WHEB Sustainability Fund A Acc | 3.36M | -1.88 | -2.15 | 5.52 | ||
FP WHEB Sustainability Fund C Acc | 105.45M | -1.51 | -1.51 | 6.22 | ||
FP WHEB Sustainability Fund C GBP I | 237.34M | -1.52 | -1.51 | 6.21 | ||
Assets Fund Class C Accumulation | 136.19M | 5.62 | 11.70 | 9.97 | ||
Assets Fund Class C Income | 136.19M | 5.62 | 11.70 | 10.05 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét