
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 3.23 | 104.55 | 101.32 |
Chứng Khoán | 40.20 | 47.25 | 7.05 |
Trái Phiếu | 55.60 | 69.73 | 14.13 |
Chuyển Đổi | 0.19 | 0.19 | 0.00 |
Ưu Đãi | 0.52 | 0.52 | 0.00 |
Khác | 0.26 | 0.29 | 0.03 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.50 | 16.39 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.18 | 2.32 |
Giá trên doanh thu | 1.95 | 1.70 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.69 | 10.04 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.58 | 2.80 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 7.93 | 9.20 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 26.43 | 18.17 |
Công Nghiệp | 25.64 | 12.66 |
Công nghệ | 14.05 | 17.15 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.70 | 7.37 |
Tiện ích | 8.15 | 3.63 |
Chăm sóc Sức khỏe | 5.91 | 9.16 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 5.70 | 10.29 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 1.69 | 6.83 |
Năng lượng | 1.48 | 4.08 |
Vật Liệu Cơ Bản | 1.36 | 5.10 |
Bất Động Sản | 0.89 | 6.37 |
Số vị thế mua: 1,893
Số vị thế bán: 119
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares Global High Yield Corporate Bond UCITS | IE00B74DQ490 | 8.26 | 92.64 | +0.04% | |
Fidelity US Quality Income Inc | IE00BYXVGX24 | 8.07 | 11.68 | -0.17% | |
10 Year Australian Treasury Bond Future June 25 | - | 6.35 | - | - | |
Hang Seng China Enterprises Index Future June 25 | - | 5.53 | - | - | |
5 Year Treasury Note Future Sept 25 | - | 4.20 | - | - | |
Neuberger BermanShrtDurHYEggm£InsDisH | IE00B7FN4M22 | 3.69 | - | - | |
HSBC Global Corporate Bond ETF S4QHGBP | IE00BG0NYL95 | 3.02 | - | - | |
Australia (Commonwealth of) 3.75% | AU0000249302 | 2.90 | - | - | |
VanEck Defense A USD Acc | IE000YYE6WK5 | 2.73 | 49.49 | -0.88% | |
Dax Future June 25 | DE000C6ZNQY9 | 2.48 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Fidelity Index World Fund A Acc | 12.89B | 6.19 | 13.26 | 12.56 | ||
Fidelity Index World Fund P Accumul | 12.89B | 6.28 | 13.45 | 12.75 | ||
Fidelity Index US Fund Class A Acc | 8.1B | 4.05 | 14.24 | 15.09 | ||
Fidelity Index US Fund P Accumulati | 8.1B | 4.18 | 14.50 | 15.36 | ||
Fidelity European Acc | 4.12B | 8.10 | 10.25 | 9.21 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét