
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.560 | 1.560 | 0.000 |
Chứng Khoán | 29.590 | 29.590 | 0.000 |
Trái Phiếu | 68.610 | 68.610 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.140 | 0.140 | 0.000 |
Khác | 0.100 | 0.100 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.506 | 16.442 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.994 | 2.474 |
Giá trên doanh thu | 2.333 | 1.811 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.909 | 10.480 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.149 | 2.554 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.657 | 10.506 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 26.770 | 20.971 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.840 | 17.073 |
Công Nghiệp | 12.150 | 11.658 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.980 | 12.019 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.330 | 11.200 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.130 | 7.058 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 4.770 | 7.211 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.170 | 4.998 |
Bất Động Sản | 3.030 | 3.999 |
Tiện ích | 2.290 | 3.383 |
Năng lượng | 0.520 | 3.661 |
Số vị thế mua: 14
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Amundi ETF Govt Bond EuroMTS Broad Investment Grad | LU1681046261 | 14.79 | 217.56 | -0.22% | |
Lyxor iBoxx $ Treasuries 1-3 DR Monthly Hedged D-E | LU1407887329 | 14.71 | 84.40 | -0.12% | |
AMUNDI MSCI USA SRI Climate Net Zero Ambition PAB | IE000R85HL30 | 9.87 | 103.56 | -0.14% | |
db x-trackers II iBoxx Sovereign Eurozone Yield Pl | LU0925589839 | 9.83 | 147.99 | -0.05% | |
Vanguard U.S. Government Bond Index Fund Instituti | IE00BF6T7R10 | 9.80 | 92.157 | -0.10% | |
Amundi Index Solutions - Amundi Index US Corp SRI | LU2297533809 | 9.80 | 39.42 | -0.18% | |
UBS MSCI EM Socially Responsible A-dis | LU1048313891 | 4.97 | 12.6800 | -0.44% | |
Amundi Index Solutions - Amundi Index MSCI EMU SRI | LU2109787635 | 4.96 | 91.76 | -0.09% | |
Amundi MSCI USA ESG Climate Net Zero Ambition CTB | IE000QQ8Z0D8 | 4.95 | 485.51 | +0.08% | |
Amundi Index Solutions - Amundi MSCI Europe SRI UC | LU1861137484 | 4.95 | 83.51 | -0.24% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
ING Direct Fondo Naranja Standard&P | 946.28M | 1.00 | 14.00 | 12.19 | ||
Cartera Naranja 50/50 FI | 451.6M | 1.25 | 3.00 | - | ||
Cartera Naranja 40/60 FI | 279.46M | 1.22 | 2.17 | - | ||
ING Direct Fondo Naranja Ibex 35 FI | 272.02M | 15.44 | 19.82 | 4.53 | ||
Cartera Naranja 75/25 FI | 242.37M | 1.35 | 6.16 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét