
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 54.300 | 54.300 | 0.000 |
Trái Phiếu | 37.630 | 37.780 | 0.150 |
Chuyển Đổi | 0.510 | 0.510 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.050 | 0.050 | 0.000 |
Khác | 9.580 | 9.580 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 20.840 | 16.847 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.472 | 2.484 |
Giá trên doanh thu | 2.515 | 1.872 |
Giá và dòng tiền mặt | 13.637 | 10.038 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.851 | 2.452 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.953 | 11.007 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 29.440 | 19.596 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.450 | 16.249 |
Công Nghiệp | 10.020 | 12.839 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.760 | 11.735 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.250 | 7.633 |
Chăm sóc Sức khỏe | 8.700 | 11.162 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.860 | 7.144 |
Năng lượng | 3.180 | 4.851 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.780 | 7.122 |
Tiện ích | 2.750 | 3.366 |
Bất Động Sản | 1.800 | 2.650 |
Số vị thế mua: 23
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Amundi MSCI World UCITS DR USD Acc | IE000BI8OT95 | 14.09 | 131.40 | -0.67% | |
SPDR MSCI World UCITS | IE00BFY0GT14 | 12.60 | 44.69 | -0.49% | |
Xtrackers MSCI World Quality UCITS ETF 1C | IE00BL25JL35 | 11.10 | 65.26 | -0.56% | |
MAN GLG Global Investment Grade Opportunities I H | IE000VA5W9H0 | 10.23 | 127.510 | +0.11% | |
Dodge & Cox Worldwide Global Bd €Hdg Acc | IE00BLG30W12 | 7.66 | - | - | |
SPDR MSCI All Country World UCITS | IE00B44Z5B48 | 7.65 | 269.19 | -0.50% | |
Invesco Physical Gold ETC | IE00B579F325 | 4.85 | 331.90 | +1.12% | |
iShares Physical Gold | IE00B4ND3602 | 4.45 | 66.92 | +1.15% | |
Man GlInGd Opports I USD Acc | IE000XOE1GE5 | 4.44 | - | - | |
Dodge & Cox Worldwide Fds plc Globl Bond EUR Acc | IE00B51Q8R41 | 4.17 | 17.520 | -0.17% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Gestion Value A FI | 106.55M | 10.45 | 11.78 | - | ||
ES0165265002 | 79.59M | -0.24 | 14.02 | - | ||
ES0141116006 | 56.7M | 3.45 | 11.65 | - | ||
ES0141116030 | 81.79M | 3.38 | 11.04 | - | ||
ES0184949008 | 56.34M | 6.40 | 9.09 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét