
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 14.810 | 29.660 | 14.850 |
Chứng Khoán | 53.400 | 53.560 | 0.160 |
Trái Phiếu | 24.860 | 27.690 | 2.830 |
Chuyển Đổi | 1.430 | 1.430 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Khác | 5.490 | 6.020 | 0.530 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.164 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.289 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.468 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 8.966 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.588 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.922 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 20.350 | 17.784 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 15.980 | 12.853 |
Công Nghiệp | 15.570 | 12.429 |
Dịch Vụ Tài Chính | 13.630 | 16.785 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.770 | 11.032 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 5.710 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.540 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.050 | 6.111 |
Năng lượng | 4.050 | 5.514 |
Tiện ích | 1.970 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.370 | 2.746 |
Số vị thế mua: 67
Số vị thế bán: 6
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Pareturn GVC Gaesco Euro Small Caps Equity I | LU1144806145 | 5.89 | 277.061 | -0.08% | |
AB Select US Equity S1 EUR H | LU0683601701 | 3.70 | - | - | |
Robeco BP US Premium Equities I € | LU0454739615 | 3.67 | 646.750 | -0.74% | |
Brown Advisory US Sustainable Growth Fund EUR Clas | IE00BF1T7090 | 3.47 | 24.080 | +0.80% | |
Pictet - Global Environmental Opportunities I EUR | LU0503631631 | 3.20 | 383.170 | -0.07% | |
iShares Physical Gold | IE00B4ND3602 | 3.12 | 66.92 | +1.15% | |
DPAM INVEST B - Equities NewGems Sustainable F Cap | BE0948502365 | 3.06 | 356.100 | +0.12% | |
BlackRock Global Funds Emerging Markets Corporat | LU0843232173 | 3.00 | 15.800 | +0.06% | |
GAMCO Intl SICAV Merger Arbtrg I (EUR) | LU0687944396 | 2.99 | - | - | |
Invesco Japanese Eq Adv C EUR Acc | LU2139470012 | 2.98 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Fondguissona Global Bolsa FI | 84.2M | 13.42 | 12.24 | 4.20 | ||
ES0157638018 | 31.12M | 3.18 | 14.15 | 3.91 | ||
GVC Gaesco 300 Places Worldwide P | 862.63K | 2.82 | 13.38 | - | ||
GVC Gaesco 300 Places Wordwide A FI | 52.75M | 2.28 | 12.46 | 2.38 | ||
Im 93 Renta FI | 571.39K | 2.60 | 5.41 | 1.38 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét