
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 6.130 | 6.240 | 0.110 |
Chứng Khoán | 24.380 | 24.380 | 0.000 |
Trái Phiếu | 66.850 | 66.890 | 0.040 |
Chuyển Đổi | 2.610 | 2.610 | 0.000 |
Khác | 0.040 | 0.050 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 14.938 | 16.665 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.807 | 2.422 |
Giá trên doanh thu | 1.290 | 1.803 |
Giá và dòng tiền mặt | 7.315 | 10.193 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.418 | 2.640 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.754 | 11.219 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 17.530 | 17.603 |
Công nghệ | 13.540 | 20.849 |
Công Nghiệp | 12.370 | 12.492 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.640 | 10.860 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.560 | 10.754 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.600 | 7.332 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.690 | 7.001 |
Năng lượng | 5.680 | 3.792 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.250 | 5.162 |
Tiện ích | 3.830 | 3.501 |
Bất Động Sản | 3.310 | 3.902 |
Số vị thế mua: 18
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Danske Invest SICAV - Global Corporate Bonds I | LU0249702647 | 13.60 | 15.620 | -0.05% | |
Danske Invest SICAV European Corporate Sustainab | LU1399305330 | 12.31 | 10.720 | -0.05% | |
Danske Invest Engros Gl Eq Sol FIN W | DK0060518397 | 11.82 | - | - | |
Danske Invest Yhteisökorko Plus W K | FI4000282413 | 9.32 | - | - | |
Danske Invest Euro High Yield W K | FI4000282256 | 8.28 | - | - | |
Danske Invest Emerging Markets Debt Hard Currency | DK0060549863 | 7.65 | 13.220 | +0.23% | |
Danske Invest Euro Gov Bond Index W K | FI4000282231 | 7.50 | - | - | |
Danske Invest Nordic Corp Bond I | LU1116404671 | 7.16 | - | - | |
Danske Invest Neutral W K | FI4000282470 | 6.54 | - | - | |
ProCapture Global Emerging Markets Index Fund, osu | DK0060609436 | 3.62 | 17.370 | -1.14% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Danske Invest Japani Osake K | 34.18M | -2.49 | 11.11 | 5.90 | ||
Danske Invest Japani Osake T | 685.5K | -2.46 | 11.12 | 5.92 | ||
Danske Invest Kompassi 25 Acc | 1.43B | 0.12 | 4.94 | 2.40 | ||
Danske Invest Kompassi 25 Inc | 1.43B | 0.11 | 4.95 | 2.40 | ||
Danske Invest Kompassi 50 Acc | 931.04M | -0.88 | 6.60 | 3.53 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét