
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 4.830 | 27.900 | 23.070 |
Chứng Khoán | 18.230 | 18.270 | 0.040 |
Trái Phiếu | 69.380 | 69.420 | 0.040 |
Chuyển Đổi | 1.660 | 1.660 | 0.000 |
Khác | 5.880 | 5.990 | 0.110 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.810 | 16.451 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.285 | 2.475 |
Giá trên doanh thu | 1.777 | 1.811 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.025 | 10.474 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.712 | 2.559 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.778 | 10.446 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 26.500 | 17.035 |
Công nghệ | 24.780 | 20.954 |
Công Nghiệp | 10.820 | 11.668 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.080 | 11.155 |
Chăm sóc Sức khỏe | 6.590 | 12.021 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.070 | 7.045 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.350 | 7.221 |
Tiện ích | 3.060 | 3.381 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.930 | 5.044 |
Năng lượng | 2.440 | 3.666 |
Bất Động Sản | 2.380 | 3.990 |
Số vị thế mua: 44
Số vị thế bán: 18
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
CPR Invest Climate Bonds Euro I EUR Acc | LU1902444741 | 17.55 | - | - | |
Amundi Index Solutions Barclays Euro AGG Corporate | LU1437018168 | 9.97 | 52.40 | -0.27% | |
Candriam Bds Euro High Yld V EUR Cap | LU0891843558 | 9.94 | - | - | |
Amundi Index Solutions Barclays Euro Corp BBB 1-5 | LU1525418643 | 7.33 | 53.64 | -0.07% | |
Spain 3.9 30-Jul-2039 | ES0000012L60 | 6.99 | 100.796 | -0.83% | |
CPR Invest - Clm Ult Shr Ter Bd-ZEUR-Acc | LU2685406527 | 6.19 | - | - | |
CPR Euroland Premium ESG I | FR0011052844 | 6.00 | - | - | |
CPR Invest - B&W Clm Trg 2028 I EUR Acc | LU2615664518 | 5.82 | - | - | |
Amundi ETF Govt Bond EuroMTS Broad Investment Grad | LU1681046261 | 5.49 | 219.18 | +0.38% | |
Amundi EUR High Yield Corporate Bond ESG UCITS Dis | LU1812090543 | 4.97 | 103.96 | -1.22% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
FR0010501858 | 1.6B | 0.76 | 13.06 | 11.66 | ||
CPR USA I | 1.6B | 0.85 | 13.92 | 12.34 | ||
CPR USA O | 1.6B | 0.92 | 14.45 | 12.85 | ||
FR0010917658 | 1.19B | 7.97 | 5.24 | 3.16 | ||
CPR Croissance Reactive i | 1B | 1.67 | 3.38 | 2.04 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét