
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 7.60 | 16.21 | 8.61 |
Trái Phiếu | 92.40 | 92.40 | 0.00 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 65.58 | 50.49 |
Doanh Nghiệp | 26.82 | 35.06 |
Tiền mặt | 9.35 | 10.61 |
Phái sinh | -1.74 | 19.10 |
Số vị thế mua: 170
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Qatar 6Y | XS1959337582 | 2.65 | 4.069 | +0.10% | |
Colombia (Republic Of) 3% | - | 2.56 | - | - | |
Argentina (Republic Of) 4.125% | - | 2.43 | - | - | |
Mexico (United Mexican States) 3.25% | - | 2.30 | - | - | |
Turkey (Republic of) 5.125% | - | 1.72 | - | - | |
Indonesia (Republic of) 3.4% | - | 1.70 | - | - | |
Corporacion Nacional del Cobre de Chile 5.95% | - | 1.53 | - | - | |
DP World PLC 6.85% | XS0308427581 | 1.47 | - | - | |
Colombia (Republic Of) 3.125% | - | 1.41 | - | - | |
Comision Federal de Electricidad 3.875% | - | 1.40 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Columbia Strategic Income Z | 3.49B | 4.56 | 5.02 | 3.68 | ||
Variable Portfolio American Centur1 | 3.37B | 3.78 | 1.60 | 1.93 | ||
Columbia Variable Portfolio Interm1 | 2.31B | 5.38 | 1.98 | 2.36 | ||
Columbia Total Return Bond Z | 1.59B | 5.08 | 2.44 | 2.50 | ||
Columbia Variable Portfolio US Gov1 | 1.31B | 4.41 | 1.09 | 1.42 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét