
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 32.050 | 32.050 | 0.000 |
Trái Phiếu | 4.620 | 4.620 | 0.000 |
Khác | 63.330 | 63.330 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 32.052 | 51.215 |
Doanh Nghiệp | 4.622 | 4.855 |
Số vị thế mua: 12
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Cash | - | 20.70 | - | - | |
CHINA ENERGY INVESTMENT CORPORATION LIMITED 2024 SCP18 | - | 2.63 | - | - | |
STATE GRID CORPORATION OF CHINA 2024 COMMERCIAL PAPER SERIES 14 | - | 1.98 | - | - | |
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED 2024 CD147 | - | 1.96 | - | - | |
AGRICULTURAL DEVELOPMENT BANK OF CHINA BOND 2024 1 | - | 1.46 | - | - | |
CHINA LONGYUAN POWER GROUP CORPORATION LIMITED 2024 SUPER SHORT-TERM CP 15 | - | 1.38 | - | - | |
CHINA SOUTHERN POWER GRID CO.,LTD. 2024 COMMERCIAL PAPER SERIES 8 | - | 1.32 | - | - | |
STATE GRID CORPORATION OF CHINA 2024 COMMERCIAL PAPER SERIES 16 | - | 1.32 | - | - | |
SHANDONG HI-SPEED GROUP CO.,LTD. 2024 SCP4 | - | 1.31 | - | - | |
BANK OF JIANGSU CO., LTD. 2024 CD246 | - | 1.31 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
CMF ZhaoQianBao Money Market A | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.60 | ||
CMF ZhaoQianBao Money Market B | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.60 | ||
CMF ZhaoQianBao Money Market C | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.61 | ||
CMF Zhaojinbao MMkt Fd A | 55.78B | 0.23 | 1.62 | 2.30 | ||
CMF Zhaojinbao MMkt Fd B | 55.78B | 0.27 | 1.87 | 2.54 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét