
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 12.450 | 12.450 | 0.000 |
Trái Phiếu | 87.290 | 87.290 | 0.000 |
Khác | 0.260 | 0.300 | 0.040 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 50.516 | 48.625 |
Chính phủ | 37.650 | 41.050 |
Tiền mặt | 11.574 | 9.866 |
Số vị thế mua: 177
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Thai Beverage Public Co Ltd. 3.15% | TH0902035300 | 3.37 | - | - | |
Bank of Thailand | TH0655035614 | 3.20 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 3.45% | TH0623A3N603 | 2.88 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 3.39% | TH0623A3H605 | 2.72 | - | - | |
CP All Public Co Ltd. 3.9% | TH073703B605 | 2.70 | - | - | |
Bank of Thailand 2.37% | TH0655036505 | 2.40 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 2.5% | TH0623039B04 | 2.19 | - | - | |
Italy (Republic Of) | IT0005591133 | 1.98 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) | TH0623A75680 | 1.92 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 0.95% | TH0623035605 | 1.91 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Bualuang Fixed Income | 26.9B | 0.51 | 1.62 | 1.51 | ||
Bualuang Long Term Equity Fund | 21.22B | -11.30 | -12.06 | -2.55 | ||
Bualuang Flexible RMF | 14.81B | -8.84 | -10.44 | -2.21 | ||
Bualuang Long Term Equity Fund 75 | 12.17B | -8.67 | -9.78 | -1.89 | ||
TH7737010002 | 10.38B | 1.22 | 9.86 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét