
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.42 | 47.28 | 46.86 |
Chứng Khoán | 46.58 | 51.66 | 5.08 |
Trái Phiếu | 52.62 | 57.29 | 4.67 |
Chuyển Đổi | 0.19 | 0.19 | 0.00 |
Khác | 0.21 | 0.21 | 0.00 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.37 | 15.19 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.53 | 2.10 |
Giá trên doanh thu | 3.79 | 1.48 |
Giá và dòng tiền mặt | 14.89 | 9.24 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.43 | 2.97 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.01 | 10.13 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 29.17 | 15.66 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.54 | 17.31 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.78 | 11.47 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.05 | 6.06 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.94 | 8.10 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 7.73 | 12.06 |
Năng lượng | 7.56 | 4.51 |
Công Nghiệp | 6.24 | 14.87 |
Tiện ích | 2.11 | 4.35 |
Vật Liệu Cơ Bản | 1.76 | 6.05 |
Bất Động Sản | 0.11 | 2.76 |
Số vị thế mua: 100
Số vị thế bán: 11
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
10 Year Treasury Note Future June 25 | - | 7.17 | - | - | |
WisdomTree US Quality Dividend Growth UCITS - USD | IE00BZ56RD98 | 3.87 | 38.26 | -3.99% | |
United States Treasury Notes | - | 3.23 | - | - | |
T. Rowe Price US Struct Rsh Eq I9 USD | LU2648078678 | 2.62 | - | - | |
Berkshire Hathaway B | US0846707026 | 2.29 | 493.54 | -6.91% | |
JPMorgan Funds - US Short Duration Bond Fund I acc | LU0562248236 | 2.14 | 128.843 | +0.24% | |
Bank of America | US0605051046 | 2.05 | 34.39 | -7.60% | |
MAN GLG Global Investment Grade Opportunities I H | IE000VA5W9H0 | 2.04 | 123.490 | +0.19% | |
Allianz Euro Oblig Court Terme ISR I | FR0010914572 | 2.04 | 11,329.730 | +0.01% | |
MFS Meridian Funds - Emerging Markets Debt Fund I1 | LU0219455952 | 1.94 | 274.340 | -0.68% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Segunda Generacion Renta FI | 26.24M | 0.89 | 2.04 | 0.31 | ||
iNVERSiONES MOBiLiARiAS ALETHEiA | 19.38M | 2.38 | 8.36 | 5.23 | ||
VASANVA SA SICAV | 11.75M | 1.63 | 7.57 | 5.00 | ||
JENKINGS INVERSIONES | 8.05M | 3.08 | 7.51 | 5.56 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét