
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 2.100 | 3.610 | 1.510 |
Chứng Khoán | 52.410 | 52.410 | 0.000 |
Trái Phiếu | 40.690 | 40.740 | 0.050 |
Chuyển Đổi | 0.270 | 0.270 | 0.000 |
Khác | 4.540 | 4.550 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.760 | 15.672 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.458 | 2.284 |
Giá trên doanh thu | 1.783 | 1.695 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.395 | 9.516 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.743 | 2.631 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.942 | 10.046 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 22.630 | 12.825 |
Dịch Vụ Tài Chính | 18.750 | 16.326 |
Chăm sóc Sức khỏe | 12.490 | 12.630 |
Công Nghiệp | 10.960 | 1.930 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.570 | 16.831 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.250 | 27.118 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.090 | 5.102 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.740 | 1.840 |
Năng lượng | 3.700 | 0.682 |
Tiện ích | 2.850 | 2.743 |
Bất Động Sản | 1.960 | 3.998 |
Số vị thế mua: 194
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Amundi MSCI Europe UCITS EUR | LU1681042609 | 16.30 | 326.42 | -4.79% | |
UBS (Irl) plc - S&P 500 ESG UCITS USD A Dis | IE00BHXMHK04 | 13.20 | 31.66 | -4.29% | |
Germany 0 15-Feb-2032 | DE0001102580 | 12.30 | 85.800 | +0.85% | |
Invesco S&P 500 ESG UCITS EUR Hdg Acc | IE000QF66PE6 | 9.18 | 60.46 | -4.73% | |
iShares MSCI Europe ESG Screened UCITS ETF EUR (Ac | IE00BFNM3D14 | 7.64 | 8.20 | -4.87% | |
DWS Floating Rate Notes IC | LU1534073041 | 7.55 | - | - | |
iShares MSCI EM ESG Enhanced UCITS ETF USD Acc | IE00BHZPJ239 | 5.86 | 5.07 | -4.52% | |
Oatei Tf 0.7% Lg30 Eur | FR0011982776 | 5.23 | 100.59 | -0.41% | |
Germany 0 15-Nov-2027 | DE0001102523 | 4.16 | 95.410 | +0.36% | |
Amundi Floating Rate Euro Corporate | LU1681041114 | 2.54 | 109.08 | +0.01% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BBVA Telecomunicaciones PP | 955.5M | -1.30 | 13.48 | 14.90 | ||
BBVA Plan Jubilacion 2030 PP | 722.74M | 1.69 | 2.16 | - | ||
BBVA Plan Jubilacion 2025 PP | 653.47M | 1.35 | 1.74 | - | ||
BBVA Revalorizacion Europa 25 PP | 139.62M | 8.68 | 5.52 | 1.99 | ||
BBVA Horizonte 2025 PP | 27.89M | 0.52 | -0.05 | 1.15 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét