
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 138.240 | 138.240 | 0.000 |
Trái Phiếu | 87.070 | 87.070 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.067 | 14.821 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 0.683 | 2.047 |
Giá trên doanh thu | 0.885 | 1.530 |
Giá và dòng tiền mặt | 3.284 | 9.040 |
Tỷ suất Cổ tức | 10.709 | 3.316 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 11.144 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 87.068 | 22.699 |
Tiền mặt | -125.304 | 21.988 |
Số vị thế mua: 7
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Spain (Kingdom of) 0.82% | ES0000012650 | 68.44 | - | - | |
Warrant|repsol Sa|1|índice De Renta Variable | - | 46.08 | - | - | |
Warrant|axa Sa|1|índice De Renta Variable | - | 46.08 | - | - | |
Warrant|vodafone Group Plc|1|índice De Renta Variable | - | 46.08 | - | - | |
Spain (Kingdom of) 1.05% | ES00000122Q9 | 18.63 | - | - | |
Santander Consumer Finance, S.A. 0.9% | XS1188117391 | 9.77 | - | - | |
Fondo de Titulizacion del Deficit del Sistema Electrico, FTA 0.12% | ES0378641296 | 6.00 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
MORINVEST SICAV SA | 700.72M | 2.30 | 7.78 | 4.21 | ||
BBVA Mi Objetivo 2021 FI | 136.69M | 1.28 | 1.40 | - | ||
BBVA Mi Objetivo 2026 FI | 108.7M | 1.24 | 1.57 | - | ||
BBVA Mi Objetivo 2031 | 25.37M | 1.51 | 2.11 | - | ||
BBVA Bonos Valor Relativo FI | 22.78M | 2.21 | 2.54 | 0.37 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét