
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 18.070 | 44.380 | 26.310 |
Chứng Khoán | 50.150 | 54.970 | 4.820 |
Trái Phiếu | 24.030 | 30.870 | 6.840 |
Chuyển Đổi | 3.950 | 3.950 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.110 | 0.110 | 0.000 |
Khác | 3.690 | 3.700 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.513 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.322 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.591 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.335 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.787 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 13.473 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 21.500 | 17.784 |
Công Nghiệp | 12.040 | 12.429 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.960 | 12.853 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.610 | 11.032 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.240 | 16.785 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.140 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.950 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 6.880 | 6.111 |
Năng lượng | 5.260 | 5.514 |
Tiện ích | 1.240 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.180 | 2.746 |
Số vị thế mua: 55
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
BlackRock Global Funds - Continental European Flex | LU0406496546 | 4.19 | 52.940 | -0.38% | |
Nordea 1 - Stable Return Fund BI EUR | LU0351545230 | 4.16 | 20.519 | 0.00% | |
MS INVF Global Brands ZH EUR | LU0360483019 | 3.40 | - | - | |
Carmignac Portfolio Sécurité F EUR Acc | LU0992624949 | 2.98 | 120.160 | -0.05% | |
Magallanes European Equity P FI | ES0159259029 | 2.92 | 251.272 | -0.10% | |
BSF Fixed Income Strategies I2 EUR | LU0438336777 | 2.84 | - | - | |
Threadneedle (Lux) Credit Opps 8E | LU1829331989 | 2.83 | - | - | |
Muzinich Enhancedyield Short-Term Fund Hedged Euro | IE00B65YMK29 | 2.54 | 156.540 | 0.00% | |
Cartesio Y FI | ES0182527038 | 2.49 | 3,437.07 | -0.06% | |
Bestinver Internacional FI | ES0114638036 | 2.47 | 66.72 | -0.07% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Swift Inversiones SICAV | 478.47M | 5.79 | 13.58 | 6.91 | ||
INVERSIONES ECHEMU SICAV SA | 141.26M | 11.18 | 13.31 | 5.72 | ||
ES0172236004 | 74.97M | 1.54 | 3.92 | - | ||
JIMINY CRICKET | 69.66M | 1.07 | 5.49 | 3.53 | ||
CAR 2003 INVERSIONES MOBILIARIAS | 53.55M | 7.74 | 4.18 | 0.84 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét