
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.510 | 30.830 | 30.320 |
Chứng Khoán | 37.760 | 37.790 | 0.030 |
Trái Phiếu | 51.610 | 54.100 | 2.490 |
Chuyển Đổi | 9.610 | 9.610 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.080 | 0.080 | 0.000 |
Khác | 0.430 | 0.470 | 0.040 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.670 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.909 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.427 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 5.588 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.340 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.648 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 18.040 | 16.785 |
Công nghệ | 15.970 | 17.784 |
Công Nghiệp | 15.020 | 12.429 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 14.660 | 12.853 |
Chăm sóc Sức khỏe | 9.490 | 11.032 |
Vật Liệu Cơ Bản | 9.120 | 6.111 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.540 | 6.685 |
Năng lượng | 4.620 | 5.514 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 2.620 | 7.959 |
Tiện ích | 2.090 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.820 | 2.746 |
Số vị thế mua: 30
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
UBS Lux Bond SICAV - Convert Global EUR F Acc | LU0949706013 | 6.65 | 23.200 | -0.64% | |
UBS ETF MSCI Europe UCITS EUR A-dis | LU0446734104 | 6.11 | 90.36 | -0.65% | |
BGF US Dollar High Yield Bd I2 EUR Hdg | LU1111085798 | 6.06 | - | - | |
UBAM - Global High Yield Solution IH EUR Acc | LU0569863755 | 5.81 | 208.530 | +0.06% | |
Capital Group New Perspective Fund (LUX) ZLh EUR | LU1310447989 | 4.78 | 24.330 | -0.69% | |
AXA IM Fixed Income Investment Strategies US Cor | LU0211300792 | 4.70 | 144.820 | -0.07% | |
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Global In | IE0032876397 | 4.22 | 19.080 | -0.10% | |
Gas Natural Fenosa Finance BV 0.12% | XS1139494493 | 4.09 | - | - | |
Attitude Opportunities FI | ES0111192003 | 4.08 | 7.254 | +0.01% | |
SPDR® S&P 500 ETF | - | 4.08 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
RENTABILIDAD 2009 SICAV SA | 180.1M | 9.32 | 10.36 | 9.29 | ||
RFMI Multigestion FI | 123.25M | 2.82 | 4.98 | 1.64 | ||
Global Value Selections FI | 68.14M | 4.07 | 4.37 | 2.25 | ||
UBS Mixto Gestion Activa I FI | 51.04M | 4.36 | 4.92 | 2.15 | ||
CARTERA TABLA AZUL SICAV SA | 43.15M | 2.84 | 5.71 | 2.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét