Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 10.220 | 20.660 | 10.440 |
| Chứng Khoán | 32.020 | 32.250 | 0.230 |
| Trái Phiếu | 45.170 | 45.650 | 0.480 |
| Chuyển Đổi | 5.150 | 5.150 | 0.000 |
| Ưu Đãi | 0.050 | 0.050 | 0.000 |
| Khác | 7.390 | 7.400 | 0.010 |
| Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Tỉ số P/E | 16.630 | 15.461 |
| Giá trên giá ghi sổ sách | 2.730 | 2.148 |
| Giá trên doanh thu | 1.563 | 1.564 |
| Giá và dòng tiền mặt | 10.878 | 9.297 |
| Tỷ suất Cổ tức | 2.015 | 2.850 |
| Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.958 | 10.386 |
| Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Công Nghiệp | 27.620 | 14.329 |
| Công nghệ | 17.920 | 13.874 |
| Chăm sóc Sức khỏe | 15.190 | 9.038 |
| Dịch Vụ Tài Chính | 11.520 | 19.383 |
| Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 7.510 | 6.838 |
| Hàng tiêu dùng chu kỳ | 7.300 | 12.201 |
| Vật Liệu Cơ Bản | 4.470 | 11.125 |
| Tiện ích | 4.160 | 4.556 |
| Dịch Vụ Truyền Thông | 3.270 | 8.622 |
| Bất Động Sản | 0.540 | 3.954 |
| Năng lượng | 0.490 | 4.024 |
Số vị thế mua: 20
Số vị thế bán: 1
| Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
|---|---|---|---|---|---|
| UBS ETF - Bloomberg Barclays MSCI US Liquid Corpor | LU1215461325 | 9.14 | 15.43 | -0.19% | |
| DPAM L - Bonds Emerging Markets Sustainable A | LU0907927171 | 8.79 | 93.100 | +0.02% | |
| Sycomore Sélection Crédit R | FR0011288513 | 8.29 | 136.080 | +0.05% | |
| Commodity Capital Global Mining Fund P | LU0459291166 | 7.39 | 150.780 | +1.27% | |
| Perspektive OVID Equity I | DE000A2DHTY3 | 7.04 | 153.860 | +0.63% | |
| db x-trackers II iBoxx Liquid Corporate Financials | LU0484968812 | 6.62 | 143.76 | +0.05% | |
| Lupus alpha Sustainable Convertib Bds C | DE000A2DTNQ7 | 5.18 | - | - | |
| Better Future Aktien Global V | DE000A2PF0X1 | 5.02 | - | - | |
| Swisscanto LU Portfolio Fund Green Invest Balanced | LU0208341536 | 4.93 | 184.640 | +0.52% | |
| TBF SMART POWER EUR I | DE000A2AQZX9 | 4.12 | - | - |
| Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| apano HI Strategie 1 | 15.59M | 5.11 | 4.28 | 1.06 | ||
| HANSAaccura | 10.51M | 1.01 | 2.66 | 0.03 | ||
| Sauren Dynamic Absolute Return I | 8.44M | 6.51 | 6.04 | 1.47 | ||
| Sauren Dynamic Absolute Return D | 8.44M | 5.03 | 3.91 | 0.66 | ||
| 3ik-Strategiefonds III Class I | 5.56M | 7.77 | 3.40 | 0.70 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét