Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1493 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3232 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
USD/JPY
159.69 |
Trung bình Động: | Bán | Bán Mạnh | Bán | Mua |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3919 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| Dầu Thô WTI | 1D | Abandoned Baby Bearish | Hiện tại | |||
| Dầu Thô WTI | 1D | Evening Doji Star | Hiện tại | |||
| Lúa mì Hoa Kỳ | 1D | Evening Doji Star | Hiện tại | |||
| Dow Jon. H.Đ T.Lai | 1D | Abandoned Baby Bullish | Hiện tại | |||
| Dow Jon. H.Đ T.Lai | 1D | Morning Doji Star | Hiện tại | |||
| Nasdaq. H.Đ T.Lai | 1D | Abandoned Baby Bullish | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Bạc | 1D | Falling Three Methods | 3 | |||
| FTSE 100 | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1495 Bán |
1.1495 Bán |
1.1495 Bán |
1.1506 Bán |
1.1509 Bán |
1.1508 Bán |
| USD/JPY |
159.66 Mua |
159.70 Bán |
159.72 Bán |
159.72 Bán |
159.78 Bán |
160.02 Bán |
| DAX |
22347.80 Bán |
22331.77 Mua |
22296.37 Mua |
22301.88 Mua |
22301.93 Mua |
22438.39 Bán |
| Dow Jones |
45138.51 Mua |
45176.31 Bán |
45203.35 Bán |
45334.21 Bán |
45546.18 Bán |
45927.35 Bán |
| Vàng |
4566.48 Bán |
4563.37 Mua |
4558.65 Mua |
4554.89 Mua |
4532.62 Mua |
4529.40 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1482 | 1.1486 | 1.1491 | 1.1495 | 1.1500 | 1.1504 | 1.1509 |
| USD/JPY | 159.37 | 159.48 | 159.59 | 159.70 | 159.81 | 159.92 | 160.03 |
| DAX | 22137.12 | 22182.93 | 22269.56 | 22315.37 | 22402.00 | 22447.81 | 22534.44 |
| Dow Jones | 45092.75 | 45147.59 | 45194.94 | 45249.78 | 45297.13 | 45351.97 | 45399.32 |
| Vàng | 4540.66 | 4546.68 | 4556.63 | 4562.65 | 4572.60 | 4578.62 | 4588.57 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1493 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 9 | 1 | Bán Mạnh |
| USD/JPY | 159.69 | Biến Động Ít Hơn | 1 | 8 | 0 | Bán Mạnh |
| DAX | 22,346.24 | Biến Động Ít Hơn | 1 | 5 | 3 | Bán |
| Dow Jones | 45,166.64 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 8 | 0 | Bán Mạnh |
| Vàng | 4,564.09 | Biến Động Ít Hơn | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |