Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1511 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3262 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
USD/JPY
160.30 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3894 |
Trung bình Động: | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| FTSE 10. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Down | Hiện tại | |||
| Apple | 1D | Falling Three Methods | Hiện tại | |||
| Bank of America | 1D | Falling Three Methods | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Bạc | 1D | Falling Three Methods | 1 | |||
| Khí Tự nhiên | 1D | Three Inside Up | 2 | |||
| FTSE 100 | 1D | Three Outside Up | 2 | |||
| FTSE 100 | 1D | Morning Doji Star | 3 | |||
| Nestle | 1D | Morning Doji Star | 3 | |||
| Nestle | 1D | Morning Star | 3 | |||
| Kering | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| BHP Group Ltd | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| Dow Jon. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1512 Bán |
1.1513 Bán |
1.1514 Bán |
1.1513 Bán |
1.1520 Bán |
1.1523 Bán |
| USD/JPY |
160.28 Mua |
160.26 Mua |
160.24 Mua |
160.28 Mua |
160.10 Mua |
159.95 Mua |
| DAX |
22306.80 Mua |
22308.84 Mua |
22322.98 Bán |
22311.90 Mua |
22322.04 Bán |
22486.03 Bán |
| Dow Jones |
45138.51 Mua |
45176.31 Bán |
45203.35 Bán |
45334.21 Bán |
45546.18 Bán |
45927.35 Bán |
| Vàng |
4525.83 Bán |
4530.89 Bán |
4536.87 Bán |
4536.49 Bán |
4524.87 Bán |
4495.29 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1502 | 1.1506 | 1.1511 | 1.1515 | 1.1520 | 1.1524 | 1.1529 |
| USD/JPY | 159.97 | 160.06 | 160.11 | 160.20 | 160.25 | 160.34 | 160.39 |
| DAX | 22062.39 | 22150.08 | 22232.39 | 22320.08 | 22402.39 | 22490.08 | 22572.39 |
| Dow Jones | 45092.75 | 45147.59 | 45194.94 | 45249.78 | 45297.13 | 45351.97 | 45399.32 |
| Vàng | 4481.00 | 4500.20 | 4510.75 | 4529.95 | 4540.50 | 4559.70 | 4570.25 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1511 | Biến Động Cao | 0 | 10 | 0 | Bán Mạnh |
| USD/JPY | 160.30 | Biến Động Cao | 9 | 0 | 1 | Mua Mạnh |
| DAX | 22,300.75 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 7 | 1 | Bán Mạnh |
| Dow Jones | 45,166.64 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 8 | 0 | Bán Mạnh |
| Vàng | 4,524.30 | Biến Động Cao | 7 | 2 | 2 | Mua Mạnh |