Công ty | Tên | Hối đoái | Lĩnh vực | Ngành | Vốn Hoá Thị Trường | Tỷ Số P/E | Tỷ Số PEG | Giá Giao Dịch Gần Nhất | Mức Biến Động Trong Ngày (%) | Giá Trị Hợp Lý | Giá Trị Hợp Lý Tăng | Nhãn Giá Trị Hợp Lý | Mục Tiêu Giá của Nhà Phân Tích | Triển Vọng Tăng Giá của Nhà Phân Tích | Sức Khỏe Tổng Thể |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
China Shenhua Energy Co | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 101,64 T US$ | 9,6x | -3,4 | 16,48 US$ | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
China Coal Energy ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 17,29 T US$ | 7,1x | -7,41 | 21,50 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Yankuang Energy DRC | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 15,05 T US$ | 7,1x | -0,72 | 10,77 US$ | 1,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
United Tractors ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 5,13 T US$ | 4,4x | -0,84 | 26,78 US$ | -1,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Core Natural Resources | NYSE | Năng lượng | Than | 4,21 T US$ | 8,1x | -0,28 | 74,44 US$ | -4,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Core Natural Resources | NYSE | Năng lượng | Than | 4,21 T US$ | 8,1x | -0,28 | 77,92 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Alliance Resource | NASDAQ | Năng lượng | Than | 3,48 T US$ | 9,7x | -0,23 | 27,04 US$ | 0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 13,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Alamtri Resources Indonesia Tbk PT DRC | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 3,35 T US$ | 2,5x | -0,47 | 5,43 US$ | -4,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Whitehaven | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 2,77 T US$ | 24x | -0,32 | 3,33 US$ | -0,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bumi Resources ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 2,08 T US$ | 28,1x | -0,41 | 1,07 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
New Hope Corporation | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 1,96 T US$ | 5,5x | -0,38 | 2,30 US$ | -7,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Bukit Asam ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 1,75 T US$ | 5,2x | -0,41 | 4 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Peabody Energy | NYSE | Năng lượng | Than | 1,62 T US$ | 4,4x | -0,1 | 13,29 US$ | -1,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Indo Tambangraya Megah ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 1,56 T US$ | 4,2x | -0,17 | 2,85 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Natural Resource LP | NYSE | Năng lượng | Than | 1,35 T US$ | 8,9x | -0,69 | 104,61 US$ | 1,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Banpu ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 1,26 T US$ | -55,9x | 0,32 | 1 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Mongolian Mining | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 756,88 Tr US$ | 3,3x | -4,02 | 0,75 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Hallador | NASDAQ | Năng lượng | Than | 526,99 Tr US$ | -2,2x | 0 | 12,31 US$ | 1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 31,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
NACCO Industries | NYSE | Năng lượng | Than | 249,80 Tr US$ | 7,4x | 0,04 | 33,40 US$ | -2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Pardee Resources | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 208,30 Tr US$ | 10,2x | 324 US$ | 1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Empire Diversified Energy | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 33,83 Tr US$ | -2x | 0,06 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Hidili Industry ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 30,80 Tr US$ | -0,2x | 0 | 0,91 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Mongolia Energy ADR | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 13,31 Tr US$ | 0,1x | 0 | 0,31 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Borneo Resource | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 2,62 Tr US$ | 0x | 0,0003 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Pine Valley Mining | Thị Trường OTC | Năng lượng | Than | 393,81 N US$ | -0x | 0,005 US$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ |