Công ty | Tên | Hối đoái | Lĩnh vực | Ngành | Vốn Hoá Thị Trường | Tỷ Số P/E | Tỷ Số PEG | Giá Giao Dịch Gần Nhất | Mức Biến Động Trong Ngày (%) | Giá Trị Hợp Lý | Giá Trị Hợp Lý Tăng | Nhãn Giá Trị Hợp Lý | Mục Tiêu Giá của Nhà Phân Tích | Triển Vọng Tăng Giá của Nhà Phân Tích | Sức Khỏe Tổng Thể |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Constellation Brands DRC | CBOE Canada | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 47,32 T CA$ | 48,3x | -0,81 | 14,95 CA$ | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Molson Coors Canada | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 889,64 Tr CA$ | -4,1x | 90 CA$ | -9,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Molson Coors Canada | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 856,63 Tr CA$ | -4,1x | 86,66 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Corby Spirit and Wine A | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 445,25 Tr CA$ | 15,2x | 0,53 | 15,64 CA$ | 1,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Corby Spirit and Wine B | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 399,13 Tr CA$ | 17x | 0,53 | 14,02 CA$ | 1,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Andrew Peller B | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 260,01 Tr CA$ | 43,6x | 6 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Andrew Peller A | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 208,44 Tr CA$ | 54,5x | 0,24 | 4,81 CA$ | 2,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Prime Drink | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 58,31 Tr CA$ | -8,1x | 0,08 | 0,17 CA$ | -2,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Guru Organic Energy | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 53,09 Tr CA$ | -6,4x | -0,34 | 1,72 CA$ | -1,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Jones Soda | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 30,69 Tr CA$ | -2x | 0,1 | 0,29 CA$ | -1,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Jones Soda | CBOE Canada | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 30,69 Tr CA$ | -2x | 0,1 | 0,29 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
HYTN Innovations | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 19,68 Tr CA$ | -2,4x | 0,02 | 0,21 CA$ | -12,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Diamond Estates Wines & Spirits Inc | TSXV | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 12,82 Tr CA$ | -4,9x | -0,07 | 0,19 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Beckett’s | CBOE Canada | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 10,90 Tr CA$ | -1,1x | -0,06 | 0,03 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Beckett’s | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 10,90 Tr CA$ | -1,1x | -0,06 | 0,03 CA$ | -14,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Flow Beverage | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 9,10 Tr CA$ | -0,3x | -0,01 | 0,10 CA$ | -4,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Forte Holdings | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 8,14 Tr CA$ | -0,7x | 0 | 0,46 CA$ | 4,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Big Rock Brewery Inc. | Toronto | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 7,06 Tr CA$ | -0,5x | 0 | 1,01 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Better Moo | CBOE Canada | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 3,08 Tr CA$ | -0,6x | 0,02 | 0,28 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
bettermoo | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 3,08 Tr CA$ | -0,6x | 0,02 | 0,28 CA$ | -11,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Nevis Brands | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 2,20 Tr CA$ | -6,8x | -0,15 | 0,06 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Sweet Poison Spirits | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 1,17 Tr CA$ | -6,2x | -0,12 | 0,36 CA$ | 22% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Sweet Poison Spirits | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 1,17 Tr CA$ | -6,2x | -0,12 | 0,36 CA$ | 22% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Forbidden Spirits Distilling | TSXV | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 915,06 N CA$ | -0,3x | 0,010 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Centr Brands | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 578,99 N CA$ | -1,6x | -0,02 | 0,05 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Centr Brands | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 578,99 N CA$ | -1,6x | -0,02 | 0,05 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Wildpack Beverage | TSXV | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 500,92 N CA$ | -0x | 0 | 0,010 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Molecule Holdings | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 488,91 N CA$ | -0,5x | 0,005 CA$ | -50% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Molecule Holdings | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 488,91 N CA$ | -0,5x | 0,005 CA$ | -50% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Koios Beverage | CSE | Hàng Tiêu Dùng Không Theo Chu Kỳ | Đồ Uống | 473,65 N CA$ | 0,3x | 0,25 CA$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ |