
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 43.710 | 43.870 | 0.160 |
Trái Phiếu | 74.970 | 84.430 | 9.460 |
Chuyển Đổi | 2.670 | 2.670 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.040 | 0.040 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 22.616 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.373 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.895 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.775 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.383 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.999 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 20.670 | 17.784 |
Chăm sóc Sức khỏe | 12.830 | 11.032 |
Dịch Vụ Tài Chính | 12.700 | 16.785 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.820 | 12.853 |
Công Nghiệp | 10.200 | 12.429 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 9.620 | 7.959 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 9.270 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.940 | 6.111 |
Tiện ích | 3.670 | 3.887 |
Năng lượng | 2.480 | 5.514 |
Bất Động Sản | 1.800 | 2.746 |
Số vị thế mua: 30
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Option on S&P 500 | - | 11.12 | - | - | |
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Global In | IE0032876397 | 10.91 | 19.080 | -0.10% | |
Schroder International Selection Fund EURO Corpora | LU0968427160 | 10.25 | 27.480 | -0.04% | |
Option on S&P 500 | - | 8.83 | - | - | |
BlackRock Global Funds - Euro Short Duration Bond | LU0468289250 | 6.54 | 17.370 | 0.00% | |
Allianz Advcd Fxd Inc S/D RT10 EUR | LU2012948357 | 6.53 | - | - | |
JPM Emerging Markets Debt I2 (acc) EURH | LU1814670532 | 5.60 | - | - | |
MFS Meridian Funds - European Research Fund I1 EUR | LU0219424131 | 5.45 | 370.770 | -0.77% | |
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Euro Bond | IE0004931386 | 5.09 | 24.280 | -0.08% | |
BlackRock Global Funds - Euro Bond Fund I2 EUR | LU0368229703 | 5.09 | 14.240 | -0.07% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
RENTABILIDAD 2009 SICAV SA | 180.1M | 9.32 | 10.36 | 9.29 | ||
RFMI Multigestion FI | 123.25M | 2.82 | 4.98 | 1.64 | ||
Global Value Selections FI | 68.14M | 4.07 | 4.37 | 2.25 | ||
UBS Mixto Gestion Activa I FI | 51.04M | 4.36 | 4.92 | 2.15 | ||
CARTERA TABLA AZUL SICAV SA | 43.15M | 2.84 | 5.71 | 2.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét