Tin Tức Nóng Hổi
Nâng cấp 0
💼 Kết quả hoạt động của NVDA trong báo cáo lợi tức quý gần nhất ra sao?
Hỏi WarrenAI

Quỹ Thế Giới

Tìm Quỹ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Xếp Hạng Morningstar:

Xếp Hạng Rủi Ro:

Lớp Tài Sản:

Thể loại:

Tìm kiếm

Ai-Len - Các quỹ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Natixis International Funds (Dublin) I - Loomis Sa0P0000.9.770-0.10%413.9M27/08 
 Natixis International Funds (Dublin) I - Loomis Sa0P0000.13.940-0.14%401.98M27/08 
 Natixis International Funds (Dublin) I - Loomis Sa0P0000.4.8300.00%4.37M27/08 
 Natixis International Funds (Dublin) I - Loomis Sa0P0000.29.360+0.17%4.28M27/08 
 Natixis International Funds (Dublin) I - Loomis Sa0P0000.21.430+0.66%4.28M27/08 

Luxembourg - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Mirova Euro Green And Sustainable Bond Fund M/D EU0P0000.49,423.260+0.10%912.51M27/08 
 Mirova Euro Green And Sustainable Bond Fund N/D EU0P0000.99.450+0.11%912.51M27/08 
 Mirova Euro Green And Sustainable Bond Fund RE/A E0P0000.106.310+0.09%912.51M27/08 
 Mirova Euro Green And Sustainable Bond Fund I/A EU0P0000.11,691.420+0.10%912.51M27/08 
 Natixis AM Funds - Natixis Euro Aggregate R/A EUR0P0001.143.080+0.08%466.49M27/08 
 Natixis AM Funds - Natixis Euro Aggregate R/D EUR0P0001.114.070+0.09%466.49M27/08 
 Natixis AM Funds - Natixis Euro Aggregate I/A EUR0P0001.161,951+0.09%466.49M27/08 
 Natixis AM Funds - Natixis Euro Aggregate I/D EUR0P0001.107,038+0.09%466.49M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Euro Short Term Credit 0P0000.106.320+0.04%442.07M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Euro Short Term Credit 0P0000.9,058.460-0.02%442.07M02/09 
 Natixis AM Funds - Natixis Euro Short Term Credit 0P0000.11,726.210+0.05%441.89M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Euro Short Term Credit 0P0001.111.800+0.04%442.07M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Euro Short Term Credit 0P0001.114.220+0.05%441.89M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Euro Short Term Credit 0P0001.93.370+0.04%441.89M27/08 
 Natixis International Funds (Lux) I - Loomis Sayle0P0000.94.850+0.09%127.95M27/08 
 Natixis International Funds Lux I - Loomis Sayles 0P0000.177.990+0.03%200.67M27/08 
 Natixis International Funds Lux I - Loomis Sayles 0P0000.179.790+0.03%127.95M27/08 
 Natixis AM Funds Natixis Global Emerging Bonds R0P0001.159.270+0.01%113.7M27/08 
 Natixis AM Funds - Natixis Global Emerging Bonds I0P0001.170,701+0.01%113.7M27/08 
 Natixis AM Funds - Ostrum Global Emerging Bonds R/0P0001.428.990-0.00%113.7M27/08 

Pháp - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Natixis Ultra Short Term Bonds Plus SI C0P0000.1,735.210+0.01%2.48B27/08 
 Ostrum SRI Crédit Ultra Short Plus I C0P0001.1,129.230+0.01%2.5B27/08 
 Ostrum SRI Credit Ultra Short Plus R/C (EUR)0P0001.110.270+0.01%2.5B27/08 
 FCP PEA Court Terme R0P0001.103.641+0.01%2.2B28/08 
 Vega Obligations Euro RC0P0000.497.820+0.05%816.41M27/08 
 Vega Court Terme Dynamique R0P0000.1,360.530+0.02%482.93M27/08 
 Natixis Souverains Euro I0P0000.151,666+0.07%401.04M27/08 
 LBPAM Obli Crédit E0P0000.235.900+0.11%397.24M27/08 
 LBPAM Obli Crédit I0P0000.15,214.130+0.11%397.24M27/08 
 LBPAM Obli Crédit L0P0000.1,222.890+0.11%397.24M27/08 
 Réserve Ecureuil C0P0000.175.449+0.01%171.77M28/08 
 Fructi ISR Obli Euro RC0P0000.201.550+0.10%90M27/08 
 Ecureuil Obli Moyen Terme D0P0000.14.800+0.07%89.81M27/08 
 Ecureuil Obli Moyen Terme C0P0000.21.490+0.09%89.81M27/08 
 Natixis Crédit Euro 1-3 IC0P0000.171.690+0.04%28.81M27/08 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email