Tin Tức Nóng Hổi
Nâng cấp 0
💼 Kết quả hoạt động của NVDA trong báo cáo lợi tức quý gần nhất ra sao?
Hỏi WarrenAI

Quỹ Thế Giới

Tìm Quỹ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Xếp Hạng Morningstar:

Xếp Hạng Rủi Ro:

Lớp Tài Sản:

Thể loại:

Tìm kiếm

Luxembourg - Các quỹ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Nordea 1 Swedish Bond Fund E SEK0P0000.244.000+0.03%2.66B28/08 
 Nordea 1 - Swedish Bond Fund AP SEK0P0000.87.330+0.03%2.69B28/08 
 Nordea 1 Swedish Bond Fund AC SEK0P0001.94.712+0.03%2.66B28/08 
 Nordea 1 - Swedish Bond Fund BC SEK0P0000.110.693+0.03%2.69B28/08 
 Nordea 1 - Swedish Bond Fund BI SEK0P0000.113.399+0.03%2.69B28/08 
 Nordea 1 Swedish Bond Fund E EUR0P0000.22.042+0.47%2.66B28/08 
 Nordea 1 - Swedish Bond Fund BC EUR0P0001.9.999+0.48%240.81M28/08 
 Nordea 1 - Swedish Bond Fund BP EUR0P0000.25.892+0.47%2.66B28/08 

Thụy Điển - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 AP7 Räntefond0P0000.117.790-0.01%156.7B27/08 
 Swedbank Robur Obligation B0P0001.111.760+0.01%10.22B28/08 
 Swedbank Robur Ethica Obligation0P0000.13.8700.00%53.92B28/08 
 Folksam LO Obligation0P0000.143.390+0.01%22.26B28/08 
 Handelsbanken Långränta Criteria (B1 SEK)0P0000.89.080-0.02%26B28/08 
 Handelsbanken Långränta Criteria (A1 SEK)0P0000.113.710-0.03%26B28/08 
 SEB Obligationsfond SEK0P0000.11.578-0.04%20.19B27/08 
 SEB Obligationsfond SEK utd0P0000.8.515-0.04%20.19B27/08 
 SEB Obligationsfond SEK Institutional0P0001.113.216-0.04%20.19B27/08 
 Handelsbanken Ränteavkastning Criteria (A1 SEK)0P0001.1,960.910-0.01%18.97B28/08 
 Handelsbanken Ränteavkastning Criteria (B1 SEK)0P0001.1,078.900-0.01%18.97B28/08 
 SPP Obligationsfond Inc0P0000.152.880-0.11%16.3B27/08 
 Nordea Institusjonella Räntefonden långa placering0P0000.97.321+0.02%13.17B28/08 
 Nordea Institusjonella Räntefonden långa placeringLP6814.128.236+0.02%13.17B28/08 
 AMF Räntefond Lång0P0000.157.700-0.03%12.67B28/08 
 SPP Grön Obligationsfond A0P0001.113.354-0.01%11.08B27/08 
 Öhman Obligationsfond SEK B0P0001.88.010-0.05%9.4B27/08 
 Öhman Obligationsfond SEK A0P0001.102.050-0.04%9.4B27/08 
 Nordea Private Banking Ränteportfölj utd0P0000.97.055-0.00%8.75B28/08 
 SEB Inst Obligationsfond SEK utd0P0000.7.600+0.01%7.72B28/08 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email