Tin Tức Nóng Hổi
Nâng cấp 0
📈 💰AI của chúng tôi biết ViaSat rất tiềm năng... giờ thì mã này đã tăng 99.7%
Chọn Cổ Phiếu Với AI

Quỹ Thế Giới

Tìm Quỹ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Xếp Hạng Morningstar:

Xếp Hạng Rủi Ro:

Lớp Tài Sản:

Thể loại:

Tìm kiếm

Ai-Len - Các quỹ

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Findlay Park American USD0P0000.233.130-0.19%9.99B28/08 
 Findlay Park American GBP Unhedged0P0001.172.510-0.57%7.55B28/08 
 Brown Advisory US Sustainable Growth Fund USD Clas0P0001.20.560+0.83%4.27B28/08 
 Brown Advisory US Sustainable Growth Fund USD Clas0P0001.31.980+0.85%4.27B28/08 
 Brown Advisory US Sustainable Growth Fund EUR Clas0P0001.28.330+0.14%4.27B28/08 
 Brown Advisory US Sustainable Growth Fund EUR Clas0P0001.15.100+0.13%4.27B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0001.400.720+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.802.590+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.587.760+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.644.250+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.579.000+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.681.210+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.643.960+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.621.500+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.587.650+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Pr0P0000.427.090+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.579.030+0.48%1.93B28/08 
 Legg Mason ClearBridge US Large Cap Growth Fund Cl0P0000.876.540+0.07%1.93B28/08 
 Polen Capital Investment Funds plc - Polen Capital0P0001.33.190+0.58%1.59B28/08 
 Polen Capital Investment Funds plc - Polen Capital0P0001.37.910+0.56%1.59B28/08 

Anh Quốc - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 JPMorgan Funds - US Growth Fund C dist - GBP0P0000.665.430-0.07%7.06B28/08 
 Morgan Stanley Investment Funds US Growth Fund IX0P0000.239.160+1.57%3.5B28/08 
 Baillie Gifford American Fund A Accumulation0P0000.14.79+0.14%3.19B28/08 
 Baillie Gifford American Fund B Accumulation0P0000.18.29+0.11%3.19B28/08 
 Baillie Gifford American Fund B Income0P0000.16.89+0.12%3.19B28/08 
 Edgewood L Select US Select Growth I GBP Cap0P0000.678.180+0.62%3.2B28/08 
 Edgewood L Select US Select Growth I GBP D Cap0P0001.524.900+0.62%3.2B28/08 
 NGAM Investment Funds UK ICVC - Loomis Sayles US E0P0000.6.97+0.58%2.2B28/08 
 NGAM Investment Funds UK ICVC - Loomis Sayles US E0P0000.6.42+0.58%2.2B28/08 
 NGAM Investment Funds UK ICVC - Loomis Sayles US E0P0000.7.35+0.23%2.2B28/08 
 NGAM Investment Funds UK ICVC - Loomis Sayles US E0P0000.7.78+0.24%2.2B28/08 
 NGAM Investment Funds UK ICVC - Loomis Sayles US E0P0000.7.38+0.24%2.2B28/08 
 AXA Framlington American Growth Fund Z Acc0P0000.7.907-0.48%1.04B28/08 
 Comgest Growth America USD I Acc0P0001.67.160+0.19%979.86M27/08 
 Fidelity American Fund W Acc GBP0P0000.79.890-0.62%935.6M28/08 
 Investec American A Acc Net USD0P0000.11.44+0.23%536.94M28/08 
 Investec American I Acc Net GBP0P0000.5.95-0.50%536.94M28/08 
 Investec American S Acc Net GBP0P0000.7.60-0.49%536.94M28/08 
 UBS US Growth Fund Class C Accumulation Shares (Ne0P0000.4.014+0.80%522.02M29/08 
 Investec American Fund Net R GBP Acc0P0000.5.89-0.50%536.94M28/08 

Bồ Đào Nha - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Fundo de Investimento Mobiliֳ¡rio Aberto Santander0P0000.10.165+0.58%83.53M27/08 

Israel - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Excellence USA Liable0P0000.156.8-0.34%61.2M27/08 
 Excellence Growth - Momentum Equities0P0000.214.0-0.40%12.5M27/08 

Luxembourg - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Franklin U.S. Opportunities Fund A(acc)SGD0P0000.43.160+0.44%264.86M28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio AX USD Acc0P0000.291.040+0.41%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio B Acc0P0000.177.040+0.41%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio BX USD Acc0P0000.250.310+0.41%8.51B28/08 
 AB FCP I American Growth Portfolio N USD Acc0P0001.59.920+0.40%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio A Acc0P0000.246.230+0.42%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio I Acc0P0000.309.300+0.42%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio S1 Acc0P0000.331.990+0.42%8.51B28/08 
 AB FCP I - American Growth Portfolio C Acc0P0000.207.660+0.42%8.51B28/08 
 AB FCP I American Growth Portfolio AD USD Inc0P0001.56.620+0.41%8.51B28/08 
 AB FCP I American Growth Portfolio SD USD Inc0P0001.374.670+0.29%8.51B02/01 
 Franklin U.S. Opportunities Fund W acc USD0P0000.56.700+0.71%371.07M28/08 
 Franklin U.S. Opportunities Fund A(acc)USD0P0000.37.850+0.69%3.14B28/08 
 Franklin U.S. Opportunities Fund N(acc)USD0P0000.71.670+0.70%294.43M28/08 
 Franklin U.S. Opportunities Fund I acc USD0P0000.104.110+0.70%826.05M28/08 
 JPMorgan Funds - US Growth Fund C dist - USD0P0000.840.790+0.36%7.06B28/08 
 JPMorgan Funds - US Growth Fund A (acc) - USD0P0000.93.960+0.36%7.06B28/08 
 JPMorgan Funds - US Growth Fund I dist - USD0P0000.668.900+0.36%7.06B28/08 
 JPMorgan Funds - US Growth Fund X acc - USD0P0000.119.760+0.37%7.06B28/08 
 JPMorgan Funds - US Growth Fund D (acc) - USD0P0000.41.840+0.36%7.06B28/08 

Na Uy - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 ODIN USA B0P0001.346.184-0.61%18.01B28/08 
 ODIN USA C0P0001.326.162-0.61%18.01B28/08 
 ODIN USA D0P0001.349.900-0.61%18.01B28/08 
 ODIN USA A0P0001.353.790-0.61%18.01B28/08 

Pháp - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Natixis Actions US Growth N USD0P0000.54,572.490+0.29%316.95M28/08 
 Natixis Actions US Growth I USD0P0000.784,291+0.29%316.95M28/08 
 Natixis Actions US Growth R USD0P0000.68,690.730+0.29%316.95M28/08 
 Natixis Actions US Growth I EUR0P0000.636,197-0.37%316.95M28/08 
 Natixis Actions US Growth R EUR0P0001.54,858.690-0.38%316.95M28/08 

Singapore - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 AB FCP I - American Growth Portfolio A Acc0P0000.316.050+0.16%8.51B28/08 
 Prulink America0P0000.2.748-0.54%138.21M28/08 

Tây Ban Nha - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Morgan Stanley Investment Funds - US Growth Fund A0P0000.263.810+2.01%3.5B28/08 
 Santander GO RV Norteamerica Cartera FI0P0001.182.067+1.41%185.78M27/08 
 Santander GO RV Norteamerica B FI0P0001.174.645+1.41%185.78M27/08 
 Santander GO RV Norteamerica A FI0P0001.169.409+1.40%185.78M27/08 
 GVC Gaesco Cross - US Growth RVI A FI0P0001.14.310-0.01%1.17M27/08 
 GVC Gaesco Cross - US Growth RVI I FI0P0001.14.398-0.01%3.07M27/08 
 GVC Gaesco Cross - US Growth RVI P FI0P0001.14.345-0.01%362.11K27/08 

Thụy Điển - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Swedbank Robur Amerikafond0P0000.144.680-0.77%18.1B28/08 
 ODIN USA C SEK0P0001.307.086-0.90%18.01B28/08 
 ODIN USA D SEK0P0001.329.436-0.90%18.01B28/08 
 ODIN USA A SEK0P0001.333.098-0.90%18.01B28/08 
 ODIN USA B SEK0P0001.326.806-0.90%18.01B28/08 
 Handelsbanken Amerika Tema (A1 NOK)0P0001.2,544.280-0.70%12.77B28/08 
 Handelsbanken Amerika Tema utd0P0000.1,477.290-0.86%12.11B28/08 
 Handelsbanken Amerika Tema0P0000.2,395.510-0.86%12.11B28/08 
 Länsförsäkringar USA Aktiv A0P0000.1,055.978-0.66%4.9B28/08 
 Länsförsäkringar USA Aktiv B0P0001.1,089.306-0.65%4.9B28/08 
 Handelsbanken Amerika Tema (A1 EUR)0P0001.216.400-0.46%1.08B28/08 

Ý - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Pioneer Azionario America A0P0000.40.933+0.74%256.34M27/08 
 Pioneer Azionario America B0P0000.25.060+0.73%256.34M27/08 
 BNL Azioni America0P0000.99.770+1.23%47.52M27/08 

Đài Loan - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Franklin Growth Fd0P0000.149.090+0.32%13.17B28/08 

Đan Mạch - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 Sparinvest INDEX USA Growth KL0P0000.199.650-0.00%7.61B28/08 

Đức - Các quỹ

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiTổng Tài SảnT.gian
 DWS US Growth0P0000.567.000-0.23%1.66B28/08 
 Allianz US Large Cap Growth A EUR0P0000.203.230-0.16%177.56M28/08 
 PWM US Dynamic Growth USDLP6513.666.320+0.28%58.51M22/07 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email