
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 40.840 | 40.840 | 0.000 |
Trái Phiếu | 58.880 | 58.880 | 0.000 |
Khác | 0.280 | 0.280 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 54.949 | 52.199 |
Tiền mặt | 24.715 | 23.758 |
Chính phủ | 20.055 | 22.551 |
Số vị thế mua: 65
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
182 Days Tbill | IN002024Y449 | 9.08 | - | - | |
Power Finance Corporation Limited | INE134E08LK2 | 4.56 | - | - | |
Bajaj Housing Finance Limited | INE377Y07375 | 3.89 | - | - | |
National Bank For Agriculture And Rural Development | INE261F08EF5 | 3.12 | - | - | |
Rural Electrification Corporation Limited | INE020B08EX7 | 3.12 | - | - | |
Nirma Limited | INE091A07216 | 2.33 | - | - | |
INDIA UNIVERSAL TRUST AL1 | INE16J715019 | 1.76 | - | - | |
360 One Prime Limited | INE248U07EQ0 | 1.71 | - | - | |
Rec Limited | INE020B08FF1 | 1.56 | - | - | |
Aditya Birla Renewables Limited | INE01QP08016 | 1.55 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
UTI Floating Rate STP Annual Div | 33.85B | 1.06 | 6.19 | - | ||
UTI Floating Rate STP Dir A Div | 33.85B | 1.16 | 6.78 | - | ||
UTI Floating Rate STP M Div Dir | 33.85B | 1.15 | 6.80 | - | ||
UTI Floating Rate STP Q Div Dir | 33.85B | 1.16 | 6.82 | 6.49 | ||
UTI Floating Rate Fund ShrtTrm Dir | 33.85B | 1.16 | 6.82 | 6.94 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét