
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 5.100 | 55.510 | 50.410 |
Trái Phiếu | 93.070 | 93.380 | 0.310 |
Chuyển Đổi | 1.200 | 1.200 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.630 | 0.630 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 92.272 | 85.519 |
Phái sinh | -0.364 | 17.938 |
Tiền mặt | 5.127 | 9.896 |
Chính phủ | 1.765 | 3.462 |
Số vị thế mua: 346
Số vị thế bán: 47
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Altice France S.A 5.875% | XS1859337419 | 2.05 | - | - | |
Nidda Healthcare Holding GmbH 7.5% | XS2550063478 | 1.71 | - | - | |
Rossini S.a.r.l. 6.75% | XS1881594946 | 1.31 | - | - | |
Teva Pharmaceutical Finance Netherlands II B.V 3.75% | XS2406607098 | 1.15 | - | - | |
Pinnacle Bidco Holdings PLC 5.5% | XS2251627514 | 1.14 | - | - | |
Teva Pharmaceutical Finance Netherlands II B.V 4.5% | XS1813724603 | 1.14 | - | - | |
Parts Europe S A 6.5% | XS2205088896 | 1.09 | - | - | |
Renault S.A. 2.375% | FR0014000NZ4 | 1.01 | - | - | |
Summer (BC) Holdco B S.a r.l. 5.75% | XS2067263850 | 0.94 | - | - | |
Forvia 3.75% | XS2209344543 | 0.92 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
UBS Bond S Convert Global EUR I A3e | 4.42B | 7.93 | 7.48 | 4.93 | ||
UBS Bond S Convert Global EUR P acc | 4.42B | 7.10 | 5.93 | 3.54 | ||
UBS Bond S Convert Global EUR P dis | 4.42B | 7.12 | 5.91 | 3.54 | ||
UBS Bond S Convert Global EUR Q dis | 4.42B | 7.69 | 6.87 | 4.47 | ||
UBS Lux Bond SICAV Convert Global q | 4.42B | 7.69 | 6.87 | 4.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét