Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 39.210 | 39.210 | 0.000 |
Trái Phiếu | 77.460 | 79.850 | 2.390 |
Chuyển Đổi | 0.210 | 0.210 | 0.000 |
Khác | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.875 | 16.751 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.693 | 2.526 |
Giá trên doanh thu | 1.792 | 1.838 |
Giá và dòng tiền mặt | 11.736 | 10.670 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.129 | 2.453 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.424 | 11.305 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 27.060 | 20.408 |
Dịch Vụ Tài Chính | 15.830 | 15.405 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.510 | 10.677 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.830 | 12.924 |
Công Nghiệp | 9.700 | 11.807 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.450 | 6.772 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.000 | 7.554 |
Năng lượng | 3.420 | 4.060 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.930 | 5.157 |
Tiện ích | 2.410 | 3.560 |
Bất Động Sản | 1.860 | 3.953 |
Số vị thế mua: 31
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares S&P 500 EUR Hedged UCITS | IE00B3ZW0K18 | 14.12 | 124.49 | +1.22% | |
KEPLER Europa Rentenfonds T | AT0000722673 | 12.09 | 147.790 | -0.22% | |
iShares EUR Govt Bond 5-7 EUR | IE00B4WXJG34 | 8.23 | 121.33 | +0.16% | |
UBS plc MSCI ACWI SF hedged EUR A-acc | IE00BYM11K57 | 6.44 | 212.25 | 0.00% | |
KEPLER Realzins Plus Rentenfonds T | AT0000600671 | 5.12 | - | - | |
iShares $ Treasury Bond 7-10yr UCITS ETF EUR Hedge | IE00BGPP6697 | 4.76 | 3.97 | 0.00% | |
iShares Core € Govt Bond UCITS ETF EUR | IE00B4WXJJ64 | 4.54 | 93.48 | +0.09% | |
KEPLER Vorsorge Rentenfonds T | AT0000722566 | 4.22 | - | - | |
KEPLER High Grade Corporate Rentenfonds T | AT0000653696 | 3.89 | 152.130 | -0.20% | |
iShares Core Euro Corporate Bond UCITS | IE00B3F81R35 | 3.67 | 120.82 | +0.12% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Portfolio Management SOLIDE A | 792.34M | 6.75 | 0.34 | 2.33 | ||
Portfolio Management SOLIDE T | 792.34M | 6.74 | 0.34 | 2.33 | ||
KEPLER Vorsorge Mixfonds A | 722.3M | 10.35 | 2.29 | 4.19 | ||
KEPLER Vorsorge Mixfonds T | 722.3M | 10.35 | 2.29 | 4.18 | ||
KEPLER Risk Select Aktienfonds A | 345.58M | 13.80 | 5.82 | 7.84 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét