
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.010 | 13.090 | 12.080 |
Trái Phiếu | 96.310 | 96.310 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 2.680 | 2.680 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 98.030 | 85.519 |
Phái sinh | 0.105 | 17.938 |
Tiền mặt | 0.905 | 9.896 |
Chính phủ | 0.740 | 3.462 |
Giấy Tờ Có Giá | 0.220 | 1.228 |
Số vị thế mua: 97
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Interxion Holding 4.75% | XS1838072426 | 2.61 | - | - | |
Matterhorn Telecom S.A. 3.88% | XS1219465728 | 2.53 | - | - | |
Telefonica Europe B V 7.62% | XS0972588643 | 2.50 | - | - | |
TLITF 7.75 24-Jan-2033 | XS0161100515 | 2.32 | 123.23 | -0.32% | |
Smurfit Kappa Acquisitions Unlimited Company 4.12% | XS0880132989 | 2.21 | - | - | |
NASSA TOPCO AS 2.88% | XS1589980330 | 2.18 | - | - | |
Teva Pharmaceutical Finance Netherlands II B.V 1.25% | XS1211040917 | 2.05 | - | - | |
NOMAD FOODS BONDCO PLC 3.25% | XS1600824962 | 1.89 | - | - | |
Blitz F18-674 Gmbh 6% | XS1859258383 | 1.75 | - | - | |
Ziggo Finance Bv 4.62% | XS1170079443 | 1.74 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
SL European Corporate Bond Sustaine | 1.84B | 2.27 | 3.01 | 1.21 | ||
SL European Corporate Bond Sustaind | 1.84B | 2.27 | 3.01 | 1.21 | ||
Standard Life Investments Global SI | 1.39B | 2.61 | 3.53 | 1.80 | ||
SL European Corporate Bond Fund D a | 1.39B | 2.32 | 3.01 | 1.29 | ||
SL European Corporate Bond Fund D e | 1.39B | 2.32 | 3.01 | 1.29 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét