Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 11.820 | 12.840 | 1.020 |
| Chứng Khoán | 39.270 | 39.270 | 0.000 |
| Trái Phiếu | 38.040 | 38.040 | 0.000 |
| Khác | 10.870 | 10.920 | 0.050 |
| Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Tỉ số P/E | 17.280 | 16.145 |
| Giá trên giá ghi sổ sách | 2.962 | 2.450 |
| Giá trên doanh thu | 2.067 | 1.888 |
| Giá và dòng tiền mặt | 11.603 | 10.525 |
| Tỷ suất Cổ tức | 2.438 | 2.803 |
| Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.481 | 9.513 |
| Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Công nghệ | 28.770 | 22.369 |
| Chăm sóc Sức khỏe | 12.840 | 10.898 |
| Dịch Vụ Tài Chính | 12.420 | 18.262 |
| Công Nghiệp | 9.620 | 11.595 |
| Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.270 | 9.804 |
| Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 8.250 | 7.046 |
| Năng lượng | 7.390 | 3.986 |
| Dịch Vụ Truyền Thông | 6.260 | 7.936 |
| Vật Liệu Cơ Bản | 2.400 | 4.509 |
| Tiện ích | 2.050 | 4.758 |
| Bất Động Sản | 0.720 | 4.481 |
Số vị thế mua: 71
Số vị thế bán: 1
| Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
|---|---|---|---|---|---|
| Gold Bullion Securities ETC | GB00B00FHZ82 | 8.91 | 385.31 | +1.29% | |
| SPDR S&P 500 UCITS | IE00B6YX5C33 | 6.36 | 516.44 | +0.38% | |
| SPDR S&P U.S. Technology Select Sector | IE00BWBXM948 | 5.23 | 131.74 | +0.69% | |
| United States Treasury Notes 4.375% | - | 4.07 | - | - | |
| United States Treasury Notes 2.875% | - | 3.78 | - | - | |
| Invesco EQQQ NASDAQ-100 UCITS | IE0032077012 | 3.68 | 46,823.0 | +0.48% | |
| iShares Dow Jones Industrial Average UCITS | IE00B53L4350 | 2.99 | 577.25 | +0.68% | |
| iShares STOXX Europe 600 UCITS | DE0002635307 | 2.81 | 57.24 | +0.33% | |
| Amundi CAC 40 UCITS ETF Dist | FR0007052782 | 2.51 | 82.20 | +0.35% | |
| iShares Core DAX UCITS | DE0005933931 | 2.45 | 197.50 | +0.33% |
| Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Argos Funds Argonaut A USD | 153.48M | 10.81 | 2.98 | 7.32 | ||
| Long Term Investment Fund Natural u | 92.96M | 22.85 | 14.57 | 9.67 | ||
| Atrium Portfolio S Sextant A USD | 65.99M | 11.68 | 8.43 | - | ||
| Atrium Portfolio S Quadrant A USD | 26.38M | 5.84 | 8.14 | 3.28 | ||
| Saga Select BEquia Glbl B | 22.06M | 7.43 | 6.11 | 0.88 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét