
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 22.820 | 33.360 | 10.540 |
Chứng Khoán | 20.120 | 20.130 | 0.010 |
Trái Phiếu | 50.570 | 60.580 | 10.010 |
Chuyển Đổi | 1.530 | 1.530 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.010 | 0.010 | 0.000 |
Khác | 4.960 | 4.960 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 10.924 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.619 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 1.134 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 5.854 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.788 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.462 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 15.390 | 16.785 |
Chăm sóc Sức khỏe | 13.500 | 11.032 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 12.050 | 12.853 |
Công nghệ | 11.840 | 17.784 |
Công Nghiệp | 10.730 | 12.429 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 10.450 | 6.685 |
Vật Liệu Cơ Bản | 9.990 | 6.111 |
Năng lượng | 6.930 | 5.514 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 3.450 | 7.959 |
Tiện ích | 3.320 | 3.887 |
Bất Động Sản | 2.360 | 2.746 |
Số vị thế mua: 48
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
RobecoSAM Euro SDG Credits F EUR | LU0940006884 | 6.04 | - | - | |
Carmignac Sécurité A EUR Acc | FR0010149120 | 5.83 | 1,918.860 | -0.05% | |
Franklin European Ttl Ret S(acc)EUR | LU2216205182 | 5.08 | - | - | |
iShares Core S&P 500 UCITS | IE00B5BMR087 | 3.06 | 689.51 | -0.40% | |
Robeco Euro Government Bonds FH € | LU0832429905 | 3.06 | 120.770 | +0.08% | |
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Income Fu | IE00B80G9288 | 3.03 | 15.830 | -0.06% | |
Invesco STOXX Europe 600 UCITS Acc | IE00B60SWW18 | 3.00 | 137.42 | -0.65% | |
Societe Generale S.A. 0.095% | XS1616341829 | 2.94 | - | - | |
ING Groep N.V. 0.11% | XS1882544205 | 2.92 | - | - | |
Iberdrola Finanzas S.A.U. 1% | XS1527758145 | 2.89 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BNP Paribas Diversified FI | 104.49M | 2.57 | 4.44 | 2.27 | ||
Segunda Generacion Renta FI | 26.74M | 1.60 | 3.93 | 0.10 | ||
iNVERSiONES MOBiLiARiAS ALETHEiA | 19.74M | 4.63 | 9.87 | 5.33 | ||
VASANVA SA SICAV | 12.75M | 4.69 | 9.44 | 5.08 | ||
JENKINGS INVERSIONES | 8.3M | 1.54 | 6.73 | 5.33 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét