
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.020 | 4.720 | 3.700 |
Trái Phiếu | 97.530 | 97.530 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 1.460 | 1.460 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 91.989 | 76.143 |
Chính phủ | 5.536 | 11.536 |
Tiền mặt | 1.018 | 11.556 |
Số vị thế mua: 389
Số vị thế bán: 15
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Euro-Schatz-Future | - | 2.90 | - | - | |
The Procter & Gamble Co. 3.25% | XS2617256149 | 0.87 | - | - | |
Swisscom Finance B.V. 3.5% | XS2827696035 | 0.66 | - | - | |
Statkraft AS 1.125% | XS1582205040 | 0.65 | - | - | |
Orange S.A. 5.375% | FR001400GDJ1 | 0.65 | - | - | |
BMW International Investment B.V. 3.5% | XS2982332319 | 0.63 | - | - | |
Lonza Finance International NV 3.25% | BE6355213644 | 0.61 | - | - | |
NTT Finance Corp 3.359% | XS2778374129 | 0.61 | - | - | |
Novo Nordisk Finance (Netherlands) B.V. 3.375% | XS2820460751 | 0.61 | - | - | |
HSBC Holdings PLC 3.445% | XS2904540775 | 0.60 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Raiffeisen 304 Euro Corporates A | 488.09M | 0.93 | 0.61 | 0.85 | ||
Raiffeisen 304 Euro Corporates T | 488.09M | 0.93 | 0.61 | 0.85 | ||
Raiffeisen Euro Rent I VT | 377.86M | 0.50 | -1.85 | -0.17 | ||
UNIQA Eastern European Debt Fund A | 339.54M | 2.06 | -0.66 | 0.53 | ||
UNIQA Eastern European Debt Fund VT | 339.54M | 2.06 | -0.65 | 0.53 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét