
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 20.220 | 41.990 | 21.770 |
Chứng Khoán | 66.150 | 74.450 | 8.300 |
Trái Phiếu | 12.540 | 16.480 | 3.940 |
Chuyển Đổi | 0.410 | 0.410 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.090 | 0.090 | 0.000 |
Khác | 0.600 | 0.770 | 0.170 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 20.175 | 15.331 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.095 | 2.137 |
Giá trên doanh thu | 2.327 | 1.592 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.462 | 8.802 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.528 | 2.574 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 14.292 | 12.233 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 26.270 | 17.784 |
Chăm sóc Sức khỏe | 22.700 | 11.032 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.690 | 12.853 |
Công Nghiệp | 8.720 | 12.429 |
Dịch Vụ Tài Chính | 8.570 | 16.785 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.310 | 7.959 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.220 | 6.111 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 3.940 | 6.685 |
Năng lượng | 3.520 | 5.514 |
Tiện ích | 1.820 | 3.887 |
Bất Động Sản | 1.240 | 2.746 |
Số vị thế mua: 29
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Merchfondo FI | ES0162332037 | 5.54 | 152.71 | -0.48% | |
BlackRock Strategic Funds European Absolute Retu | LU0776931064 | 5.16 | 175.400 | +0.03% | |
Nordea 1 - Global Climate and Environment Fund BI | LU0348927095 | 5.10 | 38.624 | -0.53% | |
Allianz Global Investors Fund - Allianz Europe Equ | LU0256881128 | 5.05 | 4,217.020 | -1.20% | |
abrdn Asia Pacific Sust Eq X Acc EUR | LU0837965457 | 4.87 | - | - | |
Schroder International Selection Fund US Small & M | LU0205193807 | 4.45 | 532.503 | -0.16% | |
Fidelity Funds - Global Technology Fund Y-Acc-EUR | LU0346389348 | 4.28 | 182.800 | -1.03% | |
SPDR S&P 500 | US78462F1030 | 4.25 | 645.05 | -0.60% | |
Nordea 1 - Stable Return Fund BI EUR | LU0351545230 | 4.20 | 20.519 | 0.00% | |
JPM Global Income I (acc) EUR | LU1111988298 | 4.18 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
GESPRISA INVERSIONES SICAV SA | 1.47B | -4.36 | 18.29 | 10.38 | ||
CURRELOS DE INVERSIONES SICAV SA | 87.19M | 3.84 | 6.55 | 3.50 | ||
INVERSIONESNANCIERAS JUPEDAL | 79.32M | 4.58 | 5.94 | 2.15 | ||
PROFUNDIZA INVESTMENT | 77.33M | 3.02 | 4.65 | 2.46 | ||
WAWY REEF | 66.26M | 7.56 | 8.89 | 3.63 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét