
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Trái Phiếu | 113.160 | 113.160 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 71.084 | 47.932 |
Chính phủ | 42.079 | 43.582 |
Phái sinh | -0.152 | 47.856 |
Tiền mặt | -13.010 | 17.266 |
Số vị thế mua: 144
Số vị thế bán: 44
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
The Export-Import Bank of China 3.18% | CND10004T1Y9 | 2.67 | - | - | |
Guangdong (Province of) 2.94% | CND10006BD47 | 2.66 | - | - | |
Central Huijin Investment Ltd. 2.89% | CND100075KF7 | 2.56 | - | - | |
Central Huijin Investment Ltd. 2.02% | CND10008D6X4 | 2.49 | - | - | |
Agricultural Development Bank of China 1.4% | CND10008RFK4 | 2.42 | - | - | |
Beijing Municipal Government 3.38% | CND10002LRK5 | 1.87 | - | - | |
Bank of China Ltd. 4.38% | CND100045JN6 | 1.85 | - | - | |
China Construction Bank Corp. 3.8% | CND10004JSB2 | 1.84 | - | - | |
China Development Bank 3.12% | CND10004M1X8 | 1.79 | - | - | |
Agricultural Development Bank of China 3.06% | CND100054BC8 | 1.76 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU0128494191 | 12.68B | 1.38 | 2.82 | 0.48 | ||
LU0128494944 | 12.68B | 1.42 | 2.90 | 0.56 | ||
LU0128495834 | 12.68B | 1.30 | 2.69 | 0.35 | ||
LU0366536711 | 5.12B | 1.34 | 2.69 | 0.35 | ||
LU0366536802 | 5.12B | 1.34 | 2.69 | 0.36 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét