
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 6.690 | 7.520 | 0.830 |
Chứng Khoán | 37.730 | 37.730 | 0.000 |
Trái Phiếu | 45.550 | 45.730 | 0.180 |
Chuyển Đổi | 0.020 | 0.020 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.070 | 0.070 | 0.000 |
Khác | 9.930 | 10.110 | 0.180 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.728 | 12.172 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.802 | 1.645 |
Giá trên doanh thu | 1.550 | 1.630 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.403 | 8.937 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.381 | 4.103 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.426 | 10.412 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 22.840 | 21.380 |
Bất Động Sản | 13.700 | 19.553 |
Công nghệ | 13.460 | 9.320 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 11.620 | 11.090 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.140 | 10.637 |
Vật Liệu Cơ Bản | 9.270 | 11.399 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.810 | 9.230 |
Chăm sóc Sức khỏe | 5.530 | 5.700 |
Công Nghiệp | 4.460 | 6.071 |
Tiện ích | 1.110 | 1.306 |
Năng lượng | 1.060 | 2.342 |
Số vị thế mua: 19
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Momentum SA Flexible Fixed Interest B | ZAE000241170 | 31.01 | - | - | |
Curate Global Sust Eq I USD Acc | LU2000525522 | 15.70 | - | - | |
Momentum Diversified Income Fund B11 | ZAE000228144 | 9.52 | 16.008 | -0.21% | |
Momentum Enhanced Yield Fund B2 | ZAE000158457 | 7.83 | 0.885 | 0.03% | |
Momentum Opportunistic Equity C | ZAE000189452 | 5.45 | - | - | |
Nedgroup Inv Sa Eqt Fd B8 | ZAE000326203 | 4.94 | - | - | |
Momentum GF Global Fixed Inc I USD Acc | LU2377865568 | 4.35 | - | - | |
Momentum MoM Macro Growth F1 | ZAE000287801 | 4.29 | - | - | |
Momentum Thematic Growth Equity F1 | ZAE000315966 | 4.29 | - | - | |
Coronation Global Strategic USD Inc P | IE00BBPV5092 | 3.63 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Momentum MoM Ultra Long Term ValuB1 | 3.96B | 2.20 | 10.22 | 9.02 | ||
Momentum Real Growth Equity Fund A | 3.56B | -0.22 | 7.01 | 6.34 | ||
Momentum Real Growth Equity Fund B2 | 3.56B | -0.16 | 7.39 | 6.71 | ||
Momentum Real Growth Equity Fund B3 | 3.56B | 0.06 | 8.90 | 8.18 | ||
Momentum Real Growth Equity Fund B5 | 3.56B | -0.17 | 7.32 | 6.65 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét