
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 3.300 | 3.300 | 0.000 |
Trái Phiếu | 16.140 | 16.140 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 71.170 | 71.170 | 0.000 |
Khác | 9.380 | 9.380 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 86.606 | 35.805 |
Tiền mặt | 3.299 | 9.457 |
Số vị thế mua: 38
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
GUANGXI LIUGONG MACHINERY CO.,LTD. BOND | - | 7.14 | - | - | |
HUATAI SECURITIES CO., LTD. BOND 2021 8 TYPE 2 | - | 6.96 | - | - | |
SHENZHEN ZHONGJIN LINGNAN NONFEMET CO. LTD. BOND | - | 6.53 | - | - | |
NANJING SECURITIES CO., LTD. BOND 2023 1 | - | 6.28 | - | - | |
WINGTECH TECHNOLOGY CO.,LTD. BOND | - | 5.60 | - | - | |
ZHANGJIAGANG GUANGDA SPECIAL MATERIAL CO., LTD. BOND | - | 5.19 | - | - | |
JCHX MINING MANAGEMENT CO.,LTD. BOND | - | 5.18 | - | - | |
NINGBO XUSHENG GROUP CO., LTD. BOND | - | 4.83 | - | - | |
ZHEJIANG HUAYOU COBALT CO.,LTD BOND | - | 4.20 | - | - | |
JIANGXI HONGCHENG WATERWORKS CO.,LTD. BOND | - | 3.58 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Min Sheng Royal Cash Treasure MM A | 13.84B | 0.23 | 1.72 | 2.66 | ||
MinSheng Royal TengYuan MMkt A | 7.23B | 0.22 | 1.76 | - | ||
Royal Enhance Income Annual Int B A | 1.39B | -0.42 | 3.55 | 4.83 | ||
Royal Enhance Income Annual Int B C | 1.39B | -0.47 | 3.14 | 4.41 | ||
MinSheng Royal Cash Profit Inc MMkD | 726.62M | 0.23 | 1.64 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét