
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 3.810 | 44.690 | 40.880 |
Trái Phiếu | 95.870 | 95.870 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.310 | 0.310 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 72.041 | 58.361 |
Phái sinh | 0.311 | 39.153 |
Chính phủ | 15.428 | 47.321 |
Giấy Tờ Có Giá | 8.719 | 21.737 |
Tiền mặt | 3.500 | 27.693 |
Số vị thế mua: 160
Số vị thế bán: 4
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Germany 2.5 11-Oct-2029 | DE000BU25034 | 7.37 | 101.340 | +0.18% | |
United States Treasury Notes 4.125% | - | 5.01 | - | - | |
United States Treasury Notes 4.125% | - | 2.56 | - | - | |
BNP Paribas SA 2% | FR0014003N10 | 1.60 | - | - | |
Tesco Corporate Treasury Services PLC 2.5% | XS1989383192 | 1.54 | - | - | |
Bupa Finance PLC 5% | XS1529103712 | 1.53 | - | - | |
Virgin Money UK PLC 5.125% | XS2227898421 | 1.32 | - | - | |
ING Groep N.V. 6.25% | XS2588986724 | 1.27 | - | - | |
Axa SA 3.25% | XS1799611642 | 1.19 | - | - | |
Bunzl Finance plc 2.25% | XS1726321570 | 1.13 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU1551754515 | 4.77B | 1.70 | 1.42 | - | ||
LU1380459518 | 4.77B | 1.69 | 1.42 | - | ||
V EM Debt H EUR | 3.53B | 3.40 | 3.45 | 1.77 | ||
V EM Debt HI EUR | 3.53B | 3.50 | 4.05 | 2.32 | ||
V EUR Corporate Bond Mid Yield A | 1.79B | 1.07 | 0.26 | 0.73 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét