
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 4.700 | 206.820 | 202.120 |
Chứng Khoán | 47.650 | 47.650 | 0.000 |
Trái Phiếu | 46.230 | 46.230 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.090 | 0.090 | 0.000 |
Khác | 1.330 | 1.330 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 19.863 | 17.410 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.011 | 2.603 |
Giá trên doanh thu | 2.302 | 1.908 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.680 | 10.655 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.008 | 2.401 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.166 | 10.471 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 27.420 | 21.484 |
Dịch Vụ Tài Chính | 18.240 | 16.794 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.160 | 10.372 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 10.710 | 7.279 |
Công Nghiệp | 9.390 | 12.551 |
Chăm sóc Sức khỏe | 8.000 | 11.296 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 4.480 | 6.920 |
Bất Động Sản | 4.420 | 3.484 |
Năng lượng | 2.320 | 3.626 |
Vật Liệu Cơ Bản | 2.060 | 4.894 |
Tiện ích | 1.810 | 3.390 |
Số vị thế mua: 539
Số vị thế bán: 169
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares US Equity Enhanced Active UCITS USD (Acc) | IE0009VWHAE6 | 17.07 | 4.46 | -0.22% | |
iShares $ Treasury Bond 3-7yr UCITS ETF USD | IE00B3VWN393 | 10.19 | 141.26 | -0.02% | |
iShares $ TIPS UCITS ETF USD | IE00B1FZSC47 | 7.27 | 188.00 | -0.14% | |
iShares MSCI USA ESG Screened UCITS Acc | IE00BFNM3G45 | 7.08 | 11.39 | -0.78% | |
iShares eb.rexx Government Germany UCITS | DE0006289465 | 5.34 | 124.69 | -0.05% | |
iShares EUR Cash UCITS EUR Acc | IE000JJPY166 | 5.01 | 15.28 | 0.00% | |
iShares Emerging Markets Equity Enhanced Active UC | IE000OVF8Q66 | 4.98 | 4.51 | -0.44% | |
iShares Europe Equity Enhanced Active UCITS EUR (A | IE00000EF730 | 4.37 | 4.79 | -0.21% | |
iShares € Govt Bond Climate UCITS EUR (Acc) | IE00BLDGH553 | 4.17 | 4.34 | -0.23% | |
iShares JP Morgan ESG EM Bond UCITS USD Acc | IE00BF553838 | 4.03 | 5.14 | -0.39% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU0171289225 | 1.23B | 10.42 | 16.34 | 7.00 | ||
Global Allocation Fund X2 Use | 981.09M | 10.49 | 10.80 | 7.25 | ||
LU0408221512 | 1.42B | 9.40 | 8.91 | 5.43 | ||
LU0523293024 | 1.24B | 9.87 | 9.74 | 6.22 | ||
BlackRock Global Allocation EUR A2 | 7B | 9.39 | 8.92 | 5.43 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét