
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 21.860 | 153.080 | 131.220 |
Chứng Khoán | 29.960 | 35.700 | 5.740 |
Trái Phiếu | 38.310 | 39.950 | 1.640 |
Chuyển Đổi | 0.250 | 0.250 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.650 | 0.650 | 0.000 |
Khác | 8.980 | 9.470 | 0.490 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 20.921 | 16.847 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.151 | 2.484 |
Giá trên doanh thu | 2.725 | 1.872 |
Giá và dòng tiền mặt | 12.789 | 10.038 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.495 | 2.452 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 11.032 | 11.007 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 29.770 | 19.596 |
Công Nghiệp | 20.140 | 12.839 |
Dịch Vụ Tài Chính | 11.610 | 16.249 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.390 | 11.735 |
Vật Liệu Cơ Bản | 7.500 | 7.122 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 7.200 | 7.633 |
Chăm sóc Sức khỏe | 4.660 | 11.162 |
Tiện ích | 3.840 | 3.366 |
Năng lượng | 2.220 | 4.851 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 1.970 | 7.144 |
Bất Động Sản | 0.690 | 2.650 |
Số vị thế mua: 919
Số vị thế bán: 101
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
iShares Sust MSCI EM SRI | IE00BYVJRP78 | 7.66 | 7.327 | -1.03% | |
iShares High Yield Corp Bond ESG UCITS EUR (Acc) | IE00BJK55C48 | 6.96 | 5.73 | 0.00% | |
Blk Ics Eur As Liq EnvirtlyAwrAgcyAccTo€ | IE00B9346255 | 6.80 | - | - | |
BlackRock ICS USD LiqEnvtlyAwr Agcy Inc | IE00BK8MB266 | 6.55 | - | - | |
Usd C Cnh P @7.150000 Eo | - | 3.84 | - | - | |
iShares MSCI World SRI UCITS ETF EUR (Acc) | IE00BYX2JD69 | 3.35 | 11.52 | -0.78% | |
iShares Green Bd Idx (IE) D H Acc EUR | IE00BD0DT578 | 2.90 | - | - | |
iShares Ultrashort Bond ESG UCITS ETF EUR Inc | IE00BJP26D89 | 2.79 | 5.04 | 0.00% | |
BSF ESG Euro Shrt Dur X2 EUR | LU2255698271 | 2.73 | - | - | |
BSIF | GG00BB0RDB98 | 2.42 | 88.20 | -1.67% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU0171289225 | 1.23B | 10.42 | 16.34 | 7.00 | ||
BlackRock Global Allocation EUR A2 | 7B | 9.39 | 8.92 | 5.43 | ||
LU0331284793 | 367.6M | 8.61 | 7.56 | 4.12 | ||
Global Allocation Fund X2 Use | 981.09M | 10.49 | 10.80 | 7.25 | ||
LU0408221512 | 1.42B | 9.40 | 8.91 | 5.43 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét