Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 5.000 | 17.580 | 12.580 |
Chứng Khoán | 44.950 | 45.240 | 0.290 |
Trái Phiếu | 35.590 | 44.200 | 8.610 |
Chuyển Đổi | 7.050 | 7.050 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.710 | 0.710 | 0.000 |
Khác | 6.700 | 6.830 | 0.130 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 18.956 | 16.314 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.272 | 2.511 |
Giá trên doanh thu | 1.586 | 1.857 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.425 | 10.139 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.637 | 2.432 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.530 | 11.595 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 21.590 | 15.280 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 16.700 | 7.628 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 13.950 | 12.587 |
Công nghệ | 12.580 | 21.100 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.440 | 12.374 |
Vật Liệu Cơ Bản | 7.970 | 6.686 |
Công Nghiệp | 6.970 | 12.026 |
Bất Động Sản | 3.860 | 2.868 |
Năng lượng | 2.630 | 3.174 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 2.040 | 7.757 |
Tiện ích | 1.260 | 2.870 |
Số vị thế mua: 67
Số vị thế bán: 10
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Alceda Star Sa, Luxembourg | XS0391235768 | 7.80 | - | - | |
Acatis - Gané Value Event Fonds UI B | DE000A1C5D13 | 4.09 | 27,679.980 | +0.30% | |
Guardian Segur S.A. Zertifikate | - | 4.02 | - | - | |
UniInstitutional Convertibles Protect | LU0200666799 | 3.62 | - | - | |
GAMCO Intl SICAV Merger Arbtrg I (EUR) | LU0687944396 | 3.47 | - | - | |
PIMCO Funds: Global Investors Series plc Global Bo | IE00B05QM511 | 3.02 | 25.550 | +0.08% | |
GSF II GS Mlt-Mgr Eurp Eq P EUR Acc | LU0394651326 | 2.98 | - | - | |
Vanguard FTSE Developed Europe | IE00B945VV12 | 2.80 | 41.83 | +0.12% | |
GS Global Fixed Inc (Hdg) P Acc EUR | LU0429683310 | 2.80 | - | - | |
CONVERTINVEST Global Convert Prop IF A | AT0000A1EKN2 | 2.73 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU0329325095 | 593.26M | 10.74 | 2.74 | 7.57 | ||
LU1272153831 | 588.52M | 11.62 | 3.55 | - | ||
Squad Capital Squad Makro N | 582.42M | 5.66 | 3.51 | 6.68 | ||
Squad Capital Squad Makro Seed | 582.42M | 6.76 | 4.54 | 7.90 | ||
Squad Capital Squad Value A | 150.52M | 5.04 | 0.69 | 7.14 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét