
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 7.290 | 13.160 | 5.870 |
Trái Phiếu | 96.440 | 119.030 | 22.590 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 96.441 | 71.468 |
Tiền mặt | 7.286 | 9.444 |
Số vị thế mua: 152
Số vị thế bán: 18
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Euro Bobl Future Sept 25 | DE000F1NGF61 | 8.81 | - | - | |
Euro Schatz Future Sept 25 | DE000F1NGF79 | 5.14 | - | - | |
Germany (Federal Republic Of) 2.5% | DE000BU3Z047 | 4.00 | - | - | |
Germany 2.6 15-May-2041 | DE000BU2F009 | 3.23 | 93.400 | -0.85% | |
Italy (Republic Of) 3.25% | IT0005647265 | 3.15 | - | - | |
France 2.75 25-Feb-2030 | FR001400PM68 | 2.76 | 100.560 | +0.02% | |
Long-Term Euro BTP Future Sept 25 | DE000F1NGF38 | 2.46 | - | - | |
Italy 4 30-Oct-2031 | IT0005542359 | 2.38 | 106.060 | -0.18% | |
Italy 4 30-Apr-2035 | IT0005508590 | 2.33 | 104.730 | -0.37% | |
Spain 3.15 30-Apr-2035 | ES0000012O67 | 2.29 | 99.100 | -0.18% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU1362999481 | 5.06B | -4.11 | 2.89 | - | ||
Robeco High Yield Bonds 0DH | 5.06B | 2.87 | 4.21 | 2.42 | ||
R High Yield Bonds 0IH | 5.06B | 3.24 | 4.87 | 3.05 | ||
Robeco High Yield Bonds 0FH | 5.06B | 3.20 | 4.78 | 2.96 | ||
R High Yield Bonds CH | 5.06B | 3.19 | 4.78 | 3.34 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét