
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 91.510 | 99.470 | 7.960 |
Trái Phiếu | 8.460 | 8.460 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 0.030 | 0.030 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 91.505 | 53.595 |
Doanh Nghiệp | 8.382 | 3.138 |
Chính phủ | 0.079 | 21.897 |
Số vị thế mua: 149
Số vị thế bán: 49
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Term deposit 274,744,390.55 EUR SUMITOMO MITSUI BANKING CORP ( TOKYO) 2.67% | - | 6.48 | - | - | |
Term deposit 252,830,100.47 EUR CHINA CONSTRUCTION BANK (BEIJING) 2.67% 03/ | - | 5.97 | - | - | |
Increase of call deposit 1 230653519.98 Custodian 3.95% | - | 4.42 | - | - | |
Term deposit 175,255,000.87 EUR Bred Banque Populaire (Paris) 2.68% 03/03/2 | - | 4.14 | - | - | |
Repos. deposit 1 150,304,098.38 EUR GOLDMAN SACHS 2.69% 04/03/2025 | - | 3.55 | - | - | |
NRW Bank 0% | XS3017000913 | 2.12 | - | - | |
Term deposit 77,106,505.56 EUR MITSUBISHI UFJ TRUST BANKING CORP (LONDO 2.6 | - | 1.82 | - | - | |
Term deposit 56,041,967.53 EUR MUFG BANK LTD (LONDON) 2.65% 03/03/2025 | - | 1.32 | - | - | |
Term deposit 55,808,643.66 EUR ERSTE GROUP BANK AG 2.65% 03/03/2025 | - | 1.32 | - | - | |
Metropolitan Life Global Funding I 1.75% | XS2484586669 | 1.19 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU1650570317 | 192.8M | -1.48 | -2.44 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét