
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Trái Phiếu | 98.970 | 98.970 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 1.120 | 1.120 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | - | 57.806 |
Giá trên giá ghi sổ sách | - | 1.369 |
Giá trên doanh thu | 0.048 | 1.807 |
Giá và dòng tiền mặt | - | 8.436 |
Tỷ suất Cổ tức | - | 3.361 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | - | 12.595 |
Số vị thế mua: 994
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
United States Treasury Notes 0.62% | - | 4.33 | - | - | |
Vodafone Group PLC 2.62% | XS2225157424 | 0.47 | - | - | |
CCO Holdings, LLC/ CCO Holdings Capital Corp. 4.25% | - | 0.44 | - | - | |
CCO Holdings, LLC/ CCO Holdings Capital Corp. 5% | - | 0.42 | - | - | |
CCO Holdings, LLC/ CCO Holdings Capital Corp. 5.12% | - | 0.41 | - | - | |
DISH DBS Corporation 5.25% | - | 0.39 | - | - | |
Nomad Foods Bondco Plc 2.5% | XS2355604880 | 0.37 | - | - | |
ams OSRAM AG 10.5% | XS2724532333 | 0.35 | - | - | |
Sirius Xm Radio Inc 4% | - | 0.34 | - | - | |
TransDigm, Inc. 7.12% | - | 0.33 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LI Obligationer Europa | 3.1B | 0.18 | -1.26 | -0.09 | ||
LI Obl Globale Investment Grade Akk | 2.38B | 0.63 | -2.46 | 0.42 | ||
LI Obl Globale Investment Grade | 2.28B | 0.62 | -2.54 | 0.33 | ||
LI Obligationer Emerging Markets | 2.27B | -0.02 | 5.17 | 3.07 | ||
LI Obl Emerging Markets Akk KL | 2.24B | 0.24 | 5.32 | 3.18 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét