
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 10.420 | 13.050 | 2.630 |
Trái Phiếu | 89.580 | 89.580 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 78.892 | 57.013 |
Tiền mặt | 10.262 | 28.023 |
Chính phủ | 10.718 | 48.567 |
Phái sinh | 0.128 | 39.578 |
Số vị thế mua: 73
Số vị thế bán: 19
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Foxconn (Far East) Ltd. 1.625% | XS2236362849 | 3.43 | - | - | |
Deutsche Managed Dollar Z | IE00BYQNZ507 | 3.23 | - | - | |
Airport Authority Hong Kong 2.1% | XS2264054706 | 3.19 | - | - | |
Kyushu Electric Power Co Inc 4.447% | XS2905589649 | 3.02 | - | - | |
ENN Clean Energy International Investment Ltd. 3.375% | - | 2.89 | - | - | |
Formosa Group Cayman Ltd. 3.375% | XS1214406792 | 2.81 | - | - | |
Meituan LLC 2.125% | - | 2.75 | - | - | |
Ck Hutchison International 24 II Ltd. 4.375% | - | 2.73 | - | - | |
Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. 1.625% | XS2225678312 | 2.73 | - | - | |
The Link Finance (Cayman) 2009 Ltd. 2.875% | XS1453462076 | 2.72 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
DB Fixed Income Opportunities ADV U | 922.96M | 1.72 | 4.52 | 2.73 | ||
DB Fixed Income Opportunities DPM U | 922.96M | 1.89 | 5.03 | 3.25 | ||
I China Bonds USD LC | 72.34M | 1.22 | 2.11 | 1.56 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét