
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 8.610 | 8.610 | 0.000 |
Trái Phiếu | 91.390 | 91.390 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 87.817 | 67.406 |
Tiền mặt | 8.609 | 36.633 |
Doanh Nghiệp | 3.574 | 5.699 |
Số vị thế mua: 176
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
South Africa (Republic of) | ZAG000125972 | 3.94 | - | - | |
Poland (Republic of) 6% | PL0000115291 | 3.47 | - | - | |
Brazil Notas Do Tesouro Nacional Serie F Brl 10.0% 01-01-29 | - | 2.79 | - | - | |
Indonesia (Republic of) 7% | IDG000013806 | 2.52 | - | - | |
South Africa (Republic of) 9% | ZAG000125980 | 2.34 | - | - | |
Brasil 10 01-JAN-2031 | BRSTNCNTF204 | 2.10 | 834.410 | +1.22% | |
Brazil Notas Do Tesouro Nacional Serie F Brl 10.0% 01-01-33 | - | 1.63 | - | - | |
Indonesia (Republic of) | IDG000018706 | 1.60 | - | - | |
India (Republic of) 7.18% | IN0020230077 | 1.59 | - | - | |
Mexico (United Mexican States) 7.75% | MX0MGO0000P2 | 1.47 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Cap Group GlblBond Fund lux Ch JPY | 1.07B | -2.07 | -4.57 | - | ||
Global High Income Opportunities cj | 1.73B | 2.37 | 7.07 | 5.48 | ||
Global Bond Fund LUX Cj | 1.07B | 2.22 | 0.06 | 1.40 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét