
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.590 | 2.760 | 1.170 |
Chứng Khoán | 98.000 | 98.010 | 0.010 |
Khác | 0.400 | 0.400 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.897 | 16.847 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.387 | 2.484 |
Giá trên doanh thu | 1.787 | 1.872 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.862 | 10.038 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.797 | 2.452 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 8.894 | 11.007 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 22.410 | 19.596 |
Dịch Vụ Tài Chính | 19.940 | 16.249 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 11.610 | 11.735 |
Công Nghiệp | 10.860 | 12.839 |
Chăm sóc Sức khỏe | 8.530 | 11.162 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.150 | 7.633 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.650 | 7.144 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.280 | 7.122 |
Năng lượng | 4.030 | 4.851 |
Tiện ích | 2.210 | 3.366 |
Bất Động Sản | 1.330 | 2.650 |
Số vị thế mua: 15
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Threadneedle Lux - US Contrarian Core Equities Cla | LU0757433437 | 10.18 | 106.195 | -0.41% | |
Wellington Strategic European Equity Fund S EUR Ac | IE00B6TYHG95 | 10.15 | 57.845 | -0.31% | |
JPM America Equity I (acc) EUR | LU1734444273 | 9.84 | - | - | |
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - Europe Research Enh | IE00BF4G7183 | 9.48 | 46.07 | -0.73% | |
SSgA Luxembourg SICAV - SSgA Enhanced Emerging Mar | LU0446997610 | 8.78 | 21.300 | -0.56% | |
JPMorgan Funds - Emerging Markets Equity Fund I ac | LU0383004313 | 8.37 | 26.920 | +0.22% | |
Schroder International Selection Fund Global Emerg | LU0279459969 | 8.35 | 30.475 | +0.36% | |
Pictet-Emerging Markets Index I USD | LU0188497985 | 8.28 | - | - | |
Amundi Prime USA UCITS USD Acc | IE000FSN19U2 | 6.64 | 35.66 | -0.81% | |
JPMorgan ETFs (Ireland) ICAV - US Research Enhance | IE00BF4G7076 | 6.62 | 64.17 | -0.42% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
ESPA Stock Techno VT | 653.61M | 1.34 | 19.17 | 17.00 | ||
ESPA Stock Techno T | 653.61M | 1.34 | 19.17 | 17.00 | ||
ESPA Stock Techno A | 653.61M | 1.34 | 19.16 | 17.00 | ||
Top Fonds II Der Flexible T | 154.93M | 0.31 | 4.53 | 2.21 | ||
Pro Invest Plus A | 136.01M | 2.64 | 6.13 | 4.00 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét