Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 6.950 | 8.820 | 1.870 |
| Trái Phiếu | 93.050 | 93.050 | 0.000 |
| Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
|---|---|---|
| Chính phủ | 91.180 | 69.098 |
| Tiền mặt | 7.554 | 34.866 |
| Doanh Nghiệp | 1.874 | 5.656 |
| Phái sinh | -0.607 | 109.255 |
Số vị thế mua: 163
Số vị thế bán: 45
| Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
|---|---|---|---|---|---|
| Secretaria Do Tesouro Nacional 10% | BRSTNCNTF1Q6 | 7.62 | - | - | |
| Mexico (United Mexican States) 7.5% | MX0MGO0001D6 | 4.50 | - | - | |
| India (Republic of) 7.1% | IN0020240019 | 3.68 | - | - | |
| Mexico (United Mexican States) 7.75% | MX0MGO0000R8 | 2.79 | - | - | |
| Poland (Republic of) 2.75% | PL0000107611 | 2.69 | - | - | |
| Poland 1.75 25-Apr-2032 | PL0000113783 | 2.66 | 82.500 | 0.00% | |
| South Africa 8.875 28-Feb-2035 | ZAG000125972 | 2.50 | 102.328 | +0.50% | |
| Colombia (Republic Of) 7% | COL17CT03771 | 2.40 | - | - | |
| Thailand (Kingdom Of) 2.4% | TH0623039300 | 2.28 | - | - | |
| Malaysia (Government Of) 4.054% | MYBMS2400013 | 2.28 | - | - |
| Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Danske Globale Mellemlange IndeksOb | 1.78B | 2.95 | 2.25 | 0.84 | ||
| Danske Invest Euro Investment Grade | 867.16M | 2.33 | 5.31 | 1.25 | ||
| Danske Invest Mix Obligationer KL | 4.57B | 2.83 | 4.27 | 0.57 | ||
| Danske Dannebrog Mellemlange Obl d | 6.9B | 1.96 | 4.80 | 0.53 | ||
| Danske AlmenBolig Mellemlange Obl d | 256.78M | 1.97 | 4.76 | 0.60 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét